Xe tải Isuzu 5 tấn là dòng xe tải trung phổ biến nhất phân khúc tải trọng 4.9-5.7 tấn tại Việt Nam năm 2026. Với hai biến thể NQR75LE5 (thùng 5.7m) và NQR75ME5 (thùng 6.2m), dòng xe này được doanh nghiệp vận tải ưa chuộng nhờ động cơ Isuzu 4HK1-TC 5.2L đạt chuẩn Euro 5, tiêu hao nhiên liệu 12-14L/100km và khả năng chịu tải vượt trội.
Xe tải Isuzu 5 tấn NQR 550 thùng mui bạtXe tải Isuzu NQR 550 thùng mui bạt 5.7m – phiên bản phổ biến cho vận chuyển hàng hóa đa dạng
Bảng Giá Xe Tải Isuzu 5 Tấn 2026
| Mã xe | Tải trọng | Thùng | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| NQR75LE5 (chassis) | 5.7 tấn | Không thùng | 810.000.000 |
| NQR75LE5 | 5.7 tấn | Thùng lửng 5.7m | 855.000.000 |
| NQR75LE5 | 5.7 tấn | Thùng mui bạt 5.7m | 870.000.000 |
| NQR75LE5 | 5.6 tấn | Thùng kín 5.7m | 870.000.000 |
| NQR75ME5 (chassis) | 5.7 tấn | Không thùng | 855.000.000 |
| NQR75ME5 | 5.7 tấn | Thùng lửng 6.2m | 905.000.000 |
| NQR75ME5 | 5.7 tấn | Thùng mui bạt 6.2m | 915.000.000 |
| NQR75ME5 | 5.7 tấn | Thùng kín 6.2m | 915.000.000 |
Giá tham khảo tháng 3/2026, chưa bao gồm thùng đông lạnh hoặc thùng chuyên dụng. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để biết giá chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu 5 Tấn
Động Cơ & Vận Hành
- Động cơ: Isuzu 4HK1-TC 5.193cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo intercooler
- Công suất: 150 PS (110 kW) @ 2,600 rpm
- Mô-men xoắn: 420 Nm @ 1,600-2,600 rpm
- Hộp số: Số sàn 6 cấp MLD6T
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
- Nhiên liệu tiêu hao: 12-14L/100km (tải đầy, đường hỗn hợp)
Kích Thước & Tải Trọng
NQR75LE5 (thùng 5.7m):
- Kích thước tổng thể: 7,995 x 2,315 x 2,850 mm (DxRxC)
- Kích thước thùng: 5,700 x 2,200 x 2,300 mm
- Tải trọng: 5,700 kg (NQR 550) hoặc 4,990 kg (NQR 500)
- Tổng tải trọng: 9,500 kg (NQR 550) / 9,000 kg (NQR 500)
- Chiều dài cơ sở: 4,475 mm
NQR75ME5 (thùng 6.2m):
- Kích thước tổng thể: 8,495 x 2,315 x 2,850 mm
- Kích thước thùng: 6,200 x 2,200 x 2,300 mm
- Tải trọng: 5,700 kg
- Tổng tải trọng: 9,500 kg
- Chiều dài cơ sở: 4,975 mm
Hệ Thống An Toàn
- Phanh chính: Phanh khí nén, đĩa trước/tang sau
- Phanh phụ: Phanh xả khí (exhaust brake)
- ABS: Có (hệ thống chống bó cứng phanh)
- Lốp xe: 8.25R-16 (14 lớp PR), vỏ đơn chịu tải cao
So Sánh Isuzu 5 Tấn Với Đối Thủ
| Tiêu chí | Isuzu NQR 550 | Hyundai EX8 | Hino XZU730L |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 5.2L, 150 PS | 5.9L, 170 PS | 5.1L, 140 PS |
| Tải trọng | 5.7 tấn | 5.0 tấn | 4.9 tấn |
| Nhiên liệu | 12-14L/100km | 15-17L/100km | 13-15L/100km |
| Giá (thùng lửng) | 855 triệu | 820 triệu | 840 triệu |
| Bảo hành | 3 năm/100,000km | 3 năm/100,000km | 2 năm/80,000km |
Nhận xét: Xe tải Isuzu 5 tấn vượt trội về tải trọng và tiết kiệm nhiên liệu, nhưng giá cao hơn Hyundai 35 triệu. Động cơ Isuzu 4HK1-TC có độ bền cao hơn động cơ D6CA của Hyundai theo đánh giá từ đội xe logistics tại OTO JAC Miền Bắc.
Ưu Điểm Nổi Bật
Khung gầm & Chịu tải:
- Khung gầm thép chữ C dày 6mm, chịu tải tốt trên đường xấu
- Hệ thống treo trước: Nhíp bán elip, sau: Nhíp elip 9 lá
- Lốp 8.25R-16 (14 lớp) chịu tải cao hơn lốp 7.50R-16 của đối thủ
Tiết kiệm vận hành:
- Nhiên liệu: 12-14L/100km (thấp hơn Hyundai EX8 20%)
- Chu kỳ bảo dưỡng: 10,000km/lần
- Phụ tùng chính hãng phổ biến, giá cạnh tranh
Đa dạng ứng dụng:
- Thùng lửng: Chở sắt thép, vật liệu xây dựng
- Thùng mui bạt: Hàng tiêu dùng, pallet
- Thùng kín: Điện tử, dược phẩm
- Thùng đông lạnh: Thực phẩm tươi sống (tùy chọn)
Bảng giá xe tải Isuzu 5 tấnBảng giá tham khảo xe tải Isuzu NQR 550 các phiên bản thùng – cập nhật tháng 3/2026
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
- Giá cao: Đắt hơn Hyundai EX8 35-40 triệu đồng
- Cabin hẹp: Không gian nội thất chật hơn Hino 300 Series
- Phụ tùng: Giá phụ tùng chính hãng cao hơn thương hiệu Trung Quốc 30-40%
Chính Sách Hỗ Trợ Mua Xe 2026
Vay vốn ngân hàng:
- Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe
- Lãi suất ưu đãi: 7.5-8.5%/năm (12 tháng đầu)
- Thời gian vay: Tối đa 7 năm
- Vốn tự có tối thiểu: 170-180 triệu đồng
Ưu đãi kèm theo:
- Tặng 12 phiếu bảo dưỡng miễn phí (3 năm)
- Tặng định vị GPS + phù hiệu HTX (mua theo doanh nghiệp)
- Sơn cabin/thùng theo màu yêu cầu (không tính phí)
- Thay đổi chi tiết inox thùng theo thiết kế riêng
Lựa Chọn Phiên Bản Nào?
NQR75LE5 (thùng 5.7m) phù hợp:
- Vận chuyển nội thành, đường hẹp
- Xe chuyên dụng: xe tập lái, xe chở xăng dầu
- Chở hàng rời: cát, sỏi, phế liệu
NQR75ME5 (thùng 6.2m) phù hợp:
- Vận chuyển liên tỉnh, đường dài
- Chở hàng pallet, thùng carton
- Logistics: hàng điện tử, dệt may
Tại OTO JAC Miền Bắc, xe tải Isuzu 5 tấn NQR75ME5 thùng 6.2m chiếm 65% đơn hàng nhờ tỷ lệ m³/tấn tối ưu cho vận chuyển hàng nhẹ.
Liên hệ tư vấn: 0938.968.073 (A Hồng) – OTO JAC Việt Nam Chi nhánh Miền Bắc. Hỗ trợ xem xe, lái thử, báo giá chi tiết theo cấu hình thùng.
Ngày cập nhật gần nhất 15/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
