Thông số kỹ thuật xe tải 10 tấn JAC N900 Plus là dòng xe tải hạng trung với tải trọng cho phép 10.400kg, tổng tải trọng 14.850kg, động cơ Cummins ISF 3.8L công suất 170 mã lực. Xe có 3 phiên bản thùng (lửng, bạt, kín) phục vụ vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp và logistics đường dài.
Tải trọng và kích thước thùng xe
Phiên bản thùng lửng
- Tải trọng hàng hóa: 9.400kg (cho phép 10.400kg)
- Kích thước thùng (DxRxC): 7.000 x 2.260 x 630mm
- Tổng tải trọng: 14.850kg
- Khối lượng bản thân: 5.255kg
Phiên bản thùng bạt
- Tải trọng hàng hóa: 9.100kg (cho phép 10.100kg)
- Kích thước thùng (DxRxC): 7.000 x 2.260 x 750/2.150mm
- Tổng tải trọng: 14.750kg
- Khối lượng bản thân: 5.405kg
Phiên bản thùng kín
- Tải trọng hàng hóa: 8.950kg (cho phép 9.950kg)
- Kích thước thùng (DxRxC): 7.000 x 2.280 x 2.260mm
- Tổng tải trọng: 14.850kg
- Khối lượng bản thân: 5.705kg
Xe tải JAC 10 tấn thùng lửng với khung gầm chắc chắn
Động cơ Cummins ISF 3.8L Euro 4
Thông số kỹ thuật xe tải 10 tấn N900 Plus sử dụng động cơ Cummins ISF3.8s4R168 – dòng máy diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp turbo intercooler.
- Dung tích: 3.760cm³
- Công suất cực đại: 125kW (170 mã lực) @ 2.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 600Nm @ 1.300-1.700 vòng/phút
- Đường kính x hành trình piston: 102 x 115mm
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
Động cơ Cummins cho mô-men xoắn 450Nm ngay từ 1.000 vòng/phút, giúp xe khởi hành tốt khi chở nặng và leo dốc hiệu quả. Dung tích xilanh giảm 30% so với thế hệ cũ nhưng công suất tăng, tiết kiệm nhiên liệu 2-3 lít/100km so với động cơ JAC 4.5L.
Động cơ Cummins ISF 3.8L trên xe tải JAC 10 tấn
Hệ thống truyền động và cầu xe
Hộp số và ly hợp
- Hộp số: FAST 6 số tiến, 1 số lùi (cơ khí)
- Ly hợp: Đĩa ma sát khô, thủy lực, trợ lực khí nén
- Cầu sau: Cầu chỉnh thể, tỷ số truyền tối ưu cho tải 10 tấn
Hệ thống phanh
- Phanh chính: Tang trống, khí nén 2 dòng độc lập
- ABS: Hệ thống chống bó cứng bánh xe
- Phanh đỗ: Phanh ngắt khí tự động, giữ xe trên dốc
Cầu chỉnh thể với bánh răng chế tạo bằng kỹ thuật chính xác cao, hiệu suất truyền động ≥97% (trục sau) và ≥95% (trung bình). Hệ thống phanh khí nén 2 dòng đảm bảo an toàn khi 1 mạch bị lỗi.
Cầu xe chỉnh thể chịu tải 10 tấn
Khung gầm và hệ thống treo
Khung gầm Chassis
- Công nghệ: Dập áp suất 6.000 tấn, 1 lần thành hình
- Vật liệu: Thép cường độ cao QSTE650
- Kiểu chùm: Chùm thẳng qua (thay chùm Swallowtail), diện tích cắt ngang lớn
Hệ thống treo
- Treo trước: Phụ thuộc, nhíp lá 7 lá + giảm chấn thủy lực
- Treo sau: Phụ thuộc, nhíp lá 10+10 lá
- Lốp: 8.25R20 (trước/sau đôi)
Nhíp lá cường độ cao, bề mặt xử lý phun bi 100%, tuổi thọ cao không xảy ra sự cố trong chu kỳ bảo hành. Khung gầm dập 1 lần giảm điểm hàn, tăng độ bền 40% so với khung hàn truyền thống.
Khung gầm sắt-xi dập nguội 6.000 tấn
Cabin và tính năng an toàn
Nội thất cabin
- Số chỗ ngồi: 3 người (ghế tài + ghế phụ dài 0,5m)
- Giường nằm: 1,86m x 0,45m
- Màn hình: LED hiển thị tốc độ, nhiên liệu, thời gian, cảnh báo lỗi
- Ghế lái: Điều chỉnh đa hướng, tựa lưng mở rộng
An toàn chủ động
- Cấu trúc cabin: 2 lớp phía trước, vùng bảo vệ tăng cường
- Hệ thống ABS: Chống bó cứng bánh xe
- Phanh 4 mạch: Hoạt động độc lập, 1 mạch lỗi không ảnh hưởng mạch khác
- Gương chiếu hậu: Gương đôi, tầm quan sát rộng
Cabin thiết kế đơn giản hóa kết cấu, dễ vệ sinh và bảo dưỡng. Bậc lên xuống chống trượt, kính gió lớn cho tầm nhìn rộng. Chip đồng hồ thế hệ mới xử lý dữ liệu nhanh, chính xác.
Nội thất cabin xe tải JAC 10 tấn hiện đại
So sánh với đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | JAC N900 Plus | Hyundai EX8 | HOWO Sinotruk |
|---|---|---|---|
| Tải trọng cho phép | 10.400kg | 10.200kg | 10.500kg |
| Động cơ | Cummins 3.8L | Hyundai D4GA 3.9L | Sinotruk WP4 |
| Công suất | 170 mã lực | 160 mã lực | 165 mã lực |
| Mô-men xoắn | 600Nm | 540Nm | 580Nm |
| Chiều dài thùng | 7.000mm | 6.800mm | 7.000mm |
| Giá tham khảo | 700-750 triệu | 720-780 triệu | 680-730 triệu |
JAC N900 Plus vượt trội về mô-men xoắn (600Nm) so với Hyundai EX8 (540Nm), phù hợp chở nặng đường dốc. Động cơ Cummins có độ bền cao hơn động cơ Hyundai D4GA, chi phí bảo dưỡng thấp hơn 20-30%.
Chi phí vận hành và bảo dưỡng
Mức tiêu hao nhiên liệu
- Đường trường (tải đầy): 18-20 lít/100km
- Đường đô thị (tải đầy): 22-25 lít/100km
- Đường hỗn hợp: 20-22 lít/100km
Chi phí bảo dưỡng định kỳ
- 5.000km đầu: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra hệ thống (1,5-2 triệu)
- 10.000km: Bảo dưỡng tiêu chuẩn (2-2,5 triệu)
- 20.000km: Thay dầu hộp số, dầu cầu (3-3,5 triệu)
Bảo hành
- Động cơ Cummins: 3 năm hoặc 300.000km
- Toàn xe: 2 năm hoặc 100.000km
- Khung gầm: 5 năm
Chi phí phụ tùng JAC thấp hơn 40% so với Hyundai, Isuzu. Lọc dầu Cummins 150.000đ, má phanh 800.000đ/bộ, nhíp lá 2,5 triệu/bộ.
Hệ thống phanh ABS trên xe tải JAC 10 tấn
Ưu và nhược điểm
Ưu điểm
- Tải trọng 10.400kg, thùng dài 7m phù hợp vận chuyển vật liệu xây dựng
- Động cơ Cummins 170 mã lực, mô-men xoắn 600Nm mạnh mẽ
- Khung gầm dập 6.000 tấn, độ bền cao
- Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng sẵn có
- Hệ thống ABS, phanh 4 mạch an toàn
Nhược điểm
- Cabin chưa có điều hòa tự động
- Hệ thống giải trí cơ bản, chưa có kết nối Bluetooth
- Tốc độ tối đa 77,5km/h thấp hơn Hyundai EX8 (90km/h)
- Tiêu hao nhiên liệu cao hơn 1-2 lít/100km so với Isuzu FRR
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| KÍCH THƯỚC | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 9.235 x 2.420 x 3.460mm |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 7.000 x 2.260 x 750/2.150mm |
| Vết bánh trước/sau | 1.920/1.800mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 5.700mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 250mm |
| TRỌNG LƯỢNG | |
| Khối lượng bản thân | 5.405kg |
| Tải trọng cho phép | 10.400kg |
| Tổng tải trọng (GVW) | 14.750kg |
| Số chỗ ngồi | 3 người |
| ĐỘNG CƠ | |
| Tên động cơ | Cummins ISF3.8s4R168 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, turbo intercooler |
| Dung tích xilanh | 3.760cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 102 x 115mm |
| Công suất cực đại | 125kW (170 mã lực) @ 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 600Nm @ 1.300-1.700 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| TRUYỀN ĐỘNG | |
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | FAST 6 số tiến, 1 số lùi (cơ khí) |
| Hệ thống lái | Trục vít, ê cu-bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén 2 dòng, ABS |
| Lốp xe | 8.25R20 (trước/sau đôi) |
| HỆ THỐNG TREO | |
| Treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá 7 lá, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá 10+10 lá |
| ĐẶC TÍNH | |
| Khả năng leo dốc | 25,5% |
| Bán kính quay vòng | 10,65m |
| Tốc độ tối đa | 77,5km/h |
| Dung tích nhiên liệu | 210 lít |
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
Thông số kỹ thuật xe tải 10 tấn N900 Plus phù hợp với:
- Vận chuyển vật liệu xây dựng: Sắt thép, xi măng, gạch, cát đá (thùng lửng)
- Logistics đường dài: Hàng công nghiệp, thiết bị máy móc (thùng bạt/kín)
- Vận chuyển nông sản: Gạo, phân bón, thức ăn chăn nuôi (thùng kín)
- Dịch vụ cho thuê xe: Phục vụ công trình xây dựng, thi công hạ tầng
Tại OTO JAC Miền Bắc, mẫu N900 Plus thùng lửng được đội xe logistics đặt hàng nhiều nhất (60% tổng đơn hàng) do tải trọng cao, thùng dài 7m chở được nhiều hàng hơn xe 8 tấn.
Xe tải JAC 10 tấn thùng bạt
Giá bán và chính sách hỗ trợ 2026
- Giá tham khảo: 700-750 triệu đồng (tùy phiên bản thùng)
- Hỗ trợ vay: 70-80% giá trị xe, lãi suất 7-8%/năm
- Khuyến mãi: Tặng 1 năm bảo hiểm thân vỏ, phù hiệu, bạt phủ xe
- Bảo hành: 2 năm toàn xe, 3 năm động cơ Cummins
Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chi tiết và lịch giao xe.
OTO JAC VIỆT NAM – CHI NHÁNH MIỀN BẮC
Địa chỉ: 632 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.Hồ Chí Minh
Hotline: 0909 063 588 – 0909 683 466
Website: otojac24h.com
Ngày cập nhật gần nhất 12/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
