Lãi suất tiền gửi ngoại tệ hiện nay dao động từ 0-0.6%/năm tùy đồng tiền và kỳ hạn. Đây là kênh tiết kiệm phù hợp nếu bạn cần giữ ngoại tệ phục vụ thanh toán quốc tế, du học, hoặc đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, lãi suất thấp hơn nhiều so với gửi VND (3-6%/năm), nên cần cân nhắc kỹ mục đích trước khi quyết định.
Tiền gửi ngoại tệ là gì và ai nên sử dụng?
Tiền gửi ngoại tệ là hình thức gửi USD, EUR, AUD, GBP, JPY, SGD vào ngân hàng để nhận lãi. Khác với gửi VND, lãi suất tiền gửi ngoại tệ thường rất thấp (0-0.6%/năm), thậm chí 0% với kỳ hạn trên 12 tháng.
Phù hợp với:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần giữ ngoại tệ thanh toán
- Gia đình có con du học, cần chi trả học phí định kỳ
- Nhà đầu tư nắm giữ ngoại tệ chờ thời điểm tỷ giá tăng
Không phù hợp với:
- Người muốn sinh lời cao từ tiết kiệm (nên chọn gửi VND)
- Người không có nhu cầu sử dụng ngoại tệ trong tương lai
Tiền gửi ngoại tệ phù hợp với người có nhu cầu thanh toán quốc tế hoặc giữ ngoại tệ dài hạn
Bảng lãi suất tiền gửi ngoại tệ tháng 3/2026
Lưu ý quan trọng: Bảng lãi suất dưới đây mang tính tham khảo, áp dụng tại một số ngân hàng lớn. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo chính sách từng ngân hàng và thời điểm gửi. Liên hệ ngân hàng để nhận báo giá chính xác.
| Đồng tiền | Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) | Số tiền tối thiểu |
|---|---|---|---|
| USD | Dưới 6 tháng | 0% | 100 USD |
| 6-12 tháng | 0% | ||
| Trên 12 tháng | 0% | ||
| EUR | 1-2 tháng | 0% | 100 EUR |
| 3 tháng | 0.05% | ||
| 4-5 tháng | 0.1% | ||
| 6-12 tháng | 0.1% | ||
| Trên 12 tháng | 0% | ||
| AUD | 1-2 tháng | 0.3% | 100 AUD |
| 3-5 tháng | 0.5% | ||
| 6-12 tháng | 0.6% | ||
| Trên 12 tháng | 0% | ||
| GBP | 1-2 tháng | 0% | 100 GBP |
| 3 tháng | 0.05% | ||
| 4-12 tháng | 0.1% | ||
| Trên 12 tháng | 0% | ||
| JPY | 1-2 tháng | 0% | 100 JPY |
| 3 tháng | 0.05% | ||
| 4-12 tháng | 0.1% | ||
| Trên 12 tháng | 0% | ||
| SGD | 1 tháng | 0.1% | 100 SGD |
| 2 tháng | 0.15% | ||
| 3-5 tháng | 0.2% | ||
| 6-8 tháng | 0.25% | ||
| 9-11 tháng | 0.3% | ||
| 12 tháng | 0.35% | ||
| Trên 12 tháng | 0% |
Nhận xét:
- AUD và SGD có lãi suất cao nhất (0.6% và 0.35% tại kỳ hạn 6-12 tháng)
- USD không có lãi suất với mọi kỳ hạn tại nhiều ngân hàng
- Kỳ hạn trên 12 tháng đều có lãi suất 0%/năm
So sánh: Gửi ngoại tệ vs Gửi VND
| Tiêu chí | Tiền gửi ngoại tệ | Tiền gửi VND |
|---|---|---|
| Lãi suất | 0-0.6%/năm | 3-6%/năm |
| Bảo hiểm tiền gửi | Không | Có (tối đa 75 triệu VND/người) |
| Mục đích | Giữ ngoại tệ, chờ tỷ giá tăng | Sinh lời từ lãi suất |
| Rủi ro tỷ giá | Có (nếu VND tăng giá) | Không |
| Thanh khoản | Thấp (ít ngân hàng hỗ trợ rút online) | Cao (rút online 24/7) |
Ví dụ thực tế:
- Gửi 10,000 USD kỳ hạn 12 tháng (lãi suất 0%): Nhận về 10,000 USD
- Gửi 240 triệu VND (tương đương 10,000 USD) kỳ hạn 12 tháng (lãi suất 5%): Nhận về 252 triệu VND
→ Gửi VND sinh lời cao hơn nếu không có nhu cầu sử dụng ngoại tệ.
Lãi suất tiền gửi ngoại tệ thấp hơn nhiều so với gửi VND, phù hợp với mục đích giữ ngoại tệ chứ không phải sinh lời
3 yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất tiền gửi ngoại tệ
1. Đồng tiền gửi
Mỗi đồng ngoại tệ có chính sách lãi suất khác nhau:
- USD: Lãi suất thấp nhất (0%) do nhu cầu giữ USD cao tại Việt Nam
- AUD, SGD: Lãi suất cao hơn (0.3-0.6%) do ít phổ biến hơn
- EUR, GBP, JPY: Lãi suất trung bình (0.05-0.1%)
2. Kỳ hạn gửi
- 1-5 tháng: Lãi suất thấp (0-0.2%)
- 6-12 tháng: Lãi suất cao nhất (0.1-0.6%)
- Trên 12 tháng: Lãi suất về 0% tại hầu hết ngân hàng
Giải thích: Ngân hàng khuyến khích gửi ngắn-trung hạn (6-12 tháng) để linh hoạt quản lý thanh khoản ngoại tệ.
3. Số tiền gửi ban đầu
- Tối thiểu: 100 đơn vị ngoại tệ (100 USD, 100 EUR…)
- Một số ngân hàng áp dụng lãi suất ưu đãi với số tiền lớn (từ 10,000 USD trở lên)
Lưu ý: Không phải ngân hàng nào cũng công khai bảng lãi suất theo số tiền gửi. Liên hệ trực tiếp để biết mức ưu đãi.
Điều kiện và thủ tục mở tiền gửi ngoại tệ
Điều kiện
- Công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi, có CCCD/CMND/Hộ chiếu còn hiệu lực
- Người từ 15-18 tuổi: Không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
- Người dưới 15 tuổi: Cần người đại diện hợp pháp
Hồ sơ cần thiết
- CCCD/CMND/Hộ chiếu (bản gốc)
- Giấy khai sinh (nếu người gửi dưới 15 tuổi)
- Giấy ủy quyền (nếu có người đại diện)
Quy trình mở tài khoản
Bước 1: Mang giấy tờ và tiền ngoại tệ đến chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng
Bước 2: Điền biểu mẫu đăng ký theo hướng dẫn nhân viên, bao gồm:
- Thông tin cá nhân (họ tên, CCCD, địa chỉ)
- Loại ngoại tệ và số tiền gửi
- Kỳ hạn gửi
- Phương thức trả lãi (cuối kỳ/định kỳ)
Bước 3: Nộp tiền và nhận sổ tiết kiệm/giấy xác nhận gửi tiền
Lưu ý: Hiện hầu hết ngân hàng chưa hỗ trợ mở tiền gửi ngoại tệ online. Bạn cần đến trực tiếp quầy giao dịch.
Khách hàng cần đến trực tiếp ngân hàng để mở tài khoản tiền gửi ngoại tệ, mang theo CCCD và tiền ngoại tệ
4 lưu ý quan trọng khi gửi tiền ngoại tệ
1. Không có bảo hiểm tiền gửi
Khác với tiền gửi VND (được bảo hiểm tối đa 75 triệu VND/người theo Nghị định 39/2019/NĐ-CP), tiền gửi ngoại tệ không được bảo hiểm. Nếu ngân hàng phá sản, bạn có thể mất toàn bộ tiền gửi.
Khuyến nghị: Chọn ngân hàng lớn, uy tín (top 10 ngân hàng tại Việt Nam) để giảm rủi ro.
2. Rủi ro tỷ giá
Nếu VND tăng giá so với ngoại tệ bạn gửi, giá trị quy đổi về VND sẽ giảm.
Ví dụ:
- Tháng 1/2026: Gửi 10,000 USD (tỷ giá 24,000 VND/USD) = 240 triệu VND
- Tháng 1/2027: Rút 10,000 USD (tỷ giá 23,000 VND/USD) = 230 triệu VND
→ Lỗ 10 triệu VND dù lãi suất 0%
Giải pháp: Chỉ gửi ngoại tệ nếu bạn chắc chắn sẽ sử dụng ngoại tệ trong tương lai (du học, nhập khẩu…).
3. Theo dõi chính sách lãi suất
Lãi suất tiền gửi ngoại tệ thay đổi thường xuyên theo:
- Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương (Fed, ECB…)
- Cung-cầu ngoại tệ tại Việt Nam
- Chính sách huy động vốn của từng ngân hàng
Khuyến nghị: Kiểm tra bảng lãi suất trước khi gửi, tránh gửi kỳ hạn dài khi lãi suất đang giảm.
4. Tận dụng vay vốn bằng sổ tiết kiệm ngoại tệ
Nhiều ngân hàng cho phép vay VND bằng sổ tiết kiệm ngoại tệ với lãi suất ưu đãi (thấp hơn 1-2%/năm so với vay thường).
Ví dụ:
- Gửi 10,000 USD (lãi suất 0%)
- Vay 200 triệu VND (lãi suất 7%/năm, thấp hơn vay thường 9%/năm)
→ Tiết kiệm 4 triệu VND lãi/năm, vẫn giữ được ngoại tệ
Khách hàng có thể dùng sổ tiết kiệm ngoại tệ để vay VND với lãi suất ưu đãi, giúp linh hoạt dòng tiền
Nên chọn ngân hàng nào để gửi tiền ngoại tệ?
Tiêu chí lựa chọn
- Đa dạng đồng tiền: Ưu tiên ngân hàng hỗ trợ nhiều loại ngoại tệ (USD, EUR, AUD, GBP, JPY, SGD)
- Lãi suất cạnh tranh: So sánh bảng lãi suất giữa các ngân hàng
- Uy tín và bảo mật: Chọn ngân hàng top 10 tại Việt Nam, có công nghệ bảo mật cao
- Dịch vụ hỗ trợ: Ưu tiên ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng, hỗ trợ 24/7
Một số ngân hàng lớn hỗ trợ tiền gửi ngoại tệ
- Vietcombank: Hỗ trợ 6 đồng tiền (USD, EUR, AUD, GBP, JPY, SGD), lãi suất 0-0.5%/năm
- Techcombank: Hỗ trợ 6 đồng tiền, kỳ hạn 1-36 tháng, bảo mật cao (Face ID, Smart OTP)
- BIDV: Hỗ trợ 5 đồng tiền (USD, EUR, AUD, GBP, JPY), lãi suất 0-0.4%/năm
- VPBank: Hỗ trợ 4 đồng tiền (USD, EUR, AUD, GBP), lãi suất 0-0.3%/năm
Lưu ý: Bảng lãi suất thay đổi theo tháng. Liên hệ ngân hàng để nhận báo giá chính xác trước khi gửi.
Chọn ngân hàng uy tín, hỗ trợ nhiều đồng ngoại tệ và có công nghệ bảo mật cao để gửi tiền an toàn
Câu hỏi thường gặp
1. Lãi suất tiền gửi ngoại tệ có thể âm không?
Tại Việt Nam, lãi suất thấp nhất là 0%/năm. Tuy nhiên, tại một số nước (Nhật Bản, Thụy Sĩ), lãi suất có thể âm, nghĩa là bạn phải trả phí để gửi tiền.
2. Có thể rút tiền trước hạn không?
Có, nhưng bạn sẽ mất lãi hoặc chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (thường 0%). Một số ngân hàng còn phạt phí rút trước hạn.
3. Có thể gửi tiền ngoại tệ online không?
Hiện hầu hết ngân hàng chưa hỗ trợ. Bạn cần đến trực tiếp chi nhánh để mở tài khoản.
4. Lãi tiền gửi ngoại tệ có phải đóng thuế không?
Có. Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, lãi tiền gửi ngoại tệ chịu thuế thu nhập cá nhân 5% (ngân hàng khấu trừ tại nguồn).
Lãi suất tiền gửi ngoại tệ thấp nhưng phù hợp với người cần giữ ngoại tệ dài hạn hoặc chờ tỷ giá tăng
Lãi suất tiền gửi ngoại tệ hiện nay rất thấp (0-0.6%/năm), không phù hợp nếu mục tiêu chính là sinh lời. Tuy nhiên, đây là kênh an toàn để giữ ngoại tệ phục vụ thanh toán quốc tế, du học, hoặc chờ thời điểm tỷ giá tăng. Trước khi quyết định, hãy so sánh lãi suất giữa các ngân hàng và cân nhắc rủi ro tỷ giá.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, áp dụng tại thời điểm tháng 3/2026. Lãi suất và chính sách có thể thay đổi. Liên hệ ngân hàng để nhận tư vấn chi tiết và báo giá chính xác.
Ngày cập nhật gần nhất 16/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
