Giá xe Suzuki Carry Van hiện đang được niêm yết 294.448.000 đồng tại đại lý chính hãng. Đây là mức giá tham khảo cho dòng xe tải van chuyên dụng phục vụ vận chuyển hàng hóa trong đô thị, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ cần giải pháp logistics linh hoạt.
Lưu ý: Giá niêm yết có thể thay đổi theo chính sách từng đại lý và thời điểm. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Xe Suzuki Carry Van 2026 Mới Nhất
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Tải trọng | Động cơ |
|---|---|---|---|
| Suzuki Carry Van Tiêu Chuẩn | 294.448.000 | 580 kg | 1.0L, 4 xy-lanh |
Giá tham khảo tháng 3/2026. Liên hệ đại lý để biết ưu đãi hiện hành.
Giá xe Suzuki Carry VanSuzuki Carry Van — Giải pháp vận chuyển linh hoạt cho doanh nghiệp
Chi Phí Lăn Bánh Suzuki Carry Van 2026 Theo Địa Phương
Khi mua xe, bạn cần chuẩn bị thêm các khoản phí bắt buộc để xe được cấp biển và lưu hành. Dưới đây là bảng ước tính chi phí lăn bánh chi tiết:
| Khoản phí | Hà Nội | TP.HCM | Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ | Hà Tĩnh | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 294.448.000 | 294.448.000 | 294.448.000 | 294.448.000 | 294.448.000 |
| Phí trước bạ (2%) | 5.888.960 | 5.888.960 | 5.888.960 | 5.888.960 | 5.888.960 |
| Phí đăng kiểm | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.760.000 | 2.760.000 | 2.760.000 | 2.760.000 | 2.760.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 2.746.000 | 2.746.000 | 2.746.000 | 2.746.000 | 2.746.000 |
| Phí biển số | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
| Tổng chi phí lăn bánh | 306.582.960 | 306.582.960 | 306.582.960 | 306.582.960 | 306.582.960 |
Lưu ý quan trọng:
- Phí trước bạ xe tải van = 2% giá niêm yết (thấp hơn xe con 10-12%)
- Bảo hiểm vật chất tùy chọn, ước tính thêm 3-5 triệu đồng/năm
- Chi phí trên chưa bao gồm phụ kiện, bảo dưỡng định kỳ
Chương Trình Trả Góp Suzuki Carry Van 2026
Gói Vay Ngân Hàng Ưu Đãi
Tại OTO JAC Việt Nam, khách hàng có thể lựa chọn các gói trả góp linh hoạt từ các ngân hàng đối tác:
| Ngân hàng | Lãi suất/tháng | Thời hạn | Trả trước tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0,65% – 0,75% | 12-60 tháng | 20% |
| BIDV | 0,68% – 0,78% | 12-48 tháng | 20% |
| VPBank | 0,70% – 0,80% | 12-60 tháng | 15% |
Lãi suất tham khảo tháng 3/2026, có thể thay đổi theo chính sách từng ngân hàng.
Ví Dụ Tính Trả Góp Cụ Thể
Kịch bản 1: Trả trước 30%
- Giá xe: 294.448.000 đồng
- Trả trước: 88.334.400 đồng (30%)
- Số tiền vay: 206.113.600 đồng
- Lãi suất: 0,70%/tháng (VPBank)
- Thời hạn: 48 tháng
- Trả hàng tháng: ~5.200.000 đồng
Kịch bản 2: Trả trước 20%
- Giá xe: 294.448.000 đồng
- Trả trước: 58.889.600 đồng (20%)
- Số tiền vay: 235.558.400 đồng
- Lãi suất: 0,75%/tháng (Vietcombank)
- Thời hạn: 60 tháng
- Trả hàng tháng: ~5.400.000 đồng
Hồ Sơ Vay Mua Xe
Cá nhân:
- CMND/CCCD + sổ hộ khẩu (bản sao công chứng)
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
- Hợp đồng lao động + sao kê lương 6 tháng gần nhất
- Giấy đề
Ngày cập nhật gần nhất 15/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
