Giá Xe Rush 2026: Bảng Giá Mới Nhất & Chi Phí Lăn Bánh Chi Tiết

Giá xe Rush mới nhất tháng 3/2026 là 634 triệu đồng (giá niêm yết chưa bao gồm chi phí lăn bánh). Toyota Rush 2026 tiếp tục là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc crossover-MPV 7 chỗ với thiết kế năng động, khoang cabin rộng rãi và mức giá cạnh tranh.

Bảng Giá Xe Rush 2026 & Gói Trả Góp

Giá Niêm Yết

| Phiên bản | Giá niêm yết | Động cơ | Hộp số |
|—|—|—|
| Toyota Rush 1.5AT | 634.000.000 VND | 1.5L (104 mã lực) | Tự động 4 cấp |

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chính xác và thông tin khuyến mãi mới nhất.

Chi Phí Lăn Bánh Rush 2026

Khi mua xe Rush, bạn cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí sau:

  • Phí trước bạ: 2% giá niêm yết = ~12,7 triệu đồng (xe tải/MPV thấp hơn xe con 10-12%)
  • Phí đăng ký biển số: ~2-3 triệu đồng
  • Bảo hiểm TNDS: ~500.000 đồng/năm
  • Bảo hiểm vật chất: ~15-20 triệu đồng (tùy gói)
  • Phí đăng kiểm: ~340.000 đồng

Tổng chi phí lăn bánh ước tính: 665-670 triệu đồng (bao gồm bảo hiểm vật chất).

Gói Trả Góp Rush 2026

Công ty Tài Chính Toyota Việt Nam cung cấp 2 gói lãi suất ưu đãi:

| Gói vay | Lãi suất | Thời hạn ưu đãi | Trả trước tối thiểu |
|—|—|—|
| Gói truyền thống | 5,99%/năm | Cố định 6 tháng đầu | 20% |
| Gói 50/50 | 4,99%/năm | Cố định 12 tháng | 50% |

Ví dụ tính trả góp (vay 70% giá xe = 444 triệu, thời hạn 60 tháng, lãi suất 5,99%):

  • Trả trước: 190 triệu đồng
  • Trả góp hàng tháng: ~8,5 triệu đồng (12 tháng đầu)

Lưu ý: Sau thời gian ưu đãi, lãi suất áp dụng theo lãi suất thị trường điều chỉnh mỗi 3 tháng. Lãi suất tham khảo tháng 3/2026, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng.

Ngân hàng liên kết: VIB, VPBank, Tiên Phong Bank, PVcomBank, Shinhan Bank, SeABank, UOB, Hong Leong.

Thiết Kế Ngoại Thất Rush 2026

Toyota Rush ngoại thấtToyota Rush ngoại thấtToyota Rush 2026 – Thiết kế crossover-MPV đa dụng

Rush sở hữu kích thước 4.435 x 1.695 x 1.705 mm, trục cơ sở 2.685 mm và khoảng sáng gầm 220 mm — phù hợp cho cả đường phố lẫn địa hình gồ ghề.

Đầu xe RushĐầu xe RushLưới tản nhiệt mạ chrome hình thang ngược kết hợp đèn LED

Điểm nhấn là lưới tản nhiệt mạ chrome hình thang ngược, đèn pha LED và hốc đèn sương mù tam giác tạo chữ X nổi bật. Thân xe khỏe mạnh với đường gân dập từ vòm bánh trước kéo dài ra sau, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ.

Đuôi xe RushĐuôi xe RushĐèn hậu LED và cánh gió thể thao

Đuôi xe nổi bật với đèn hậu LED, đèn phanh trên cao LED và cánh gió. Mâm 5 chấu 16 inch hoàn thiện diện mạo thể thao.

Nội Thất & Tiện Nghi

Nội thất RushNội thất RushKhoang cabin 7 chỗ rộng rãi với trục cơ sở 2.685 mm

Rush bố trí 3 hàng ghế, khoảng cách hàng 2 đến hàng 3 là 700 mm — đủ rộng cho trẻ em và người lớn tầm vóc nhỏ.

Taplo RushTaplo RushTaplo phối màu đen-trắng, tay lái 3 chấu bọc da

Taplo phối màu đen-trắng bắt mắt. Tay lái 3 chấu bọc da tích hợp nút điều khiển âm thanh/điện thoại, chỉnh tay 2 hướng. Ghế bọc nỉ: ghế lái chỉnh 6 hướng, ghế phụ 4 hướng. Hàng 2 trượt lên/xuống, gập 60:40. Hàng 3 gập 50:50.

Điều hòa RushĐiều hòa RushĐiều hòa tự động, cửa gió hàng sau

Tiện nghi gồm: điều hòa tự động, cửa gió hàng sau, màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 8 loa, kết nối USB/Bluetooth, khởi động Start/Stop, cửa sổ chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt).

Vận Hành & An Toàn

Động cơ RushĐộng cơ RushĐộng cơ 2NR-VE 1.5L phun xăng điện tử

Rush trang bị động cơ 2NR-VE 1.5L, công suất 104 mã lực, momen xoắn 136 Nm, hộp số tự động 4 cấp. Tốc độ tối đa 160 km/h. Tiêu thụ nhiên liệu: 6,7L/100km (kết hợp).

Hệ thống treo trước Macpherson, sau đa liên kết. Phanh đĩa/tang trống. Tay lái trợ lực điện.

6 túi khí6 túi khí6 túi khí: lái/phụ, bên hông, rèm

An toàn: ABS, EBD, BA, VSC, A-TRC, HAC, 6 túi khí (lái/phụ, bên hông, rèm), camera lùi, 2 cảm biến sau, khung GOA, dây đai 3 điểm ELR 7 vị trí.

So Sánh Giá Rush Với Đối Thủ

| Mẫu xe | Giá niêm yết | Động cơ | Hộp số |
|—|—|—|
| Toyota Rush 1.5AT | 634 triệu | 1.5L (104 mã lực) | Tự động 4 cấp |
| Mitsubishi Xpander AT | 630-698 triệu | 1.5L (105 mã lực) | Tự động 4 cấp |
| Suzuki XL7 AT | 589 triệu | 1.5L (105 mã lực) | Tự động 4 cấp |

Giá tham khảo tháng 3/2026. Rush cạnh tranh về giá, nổi bật với khoảng sáng gầm 220 mm.

Màu Sắc Rush 2026

Rush 2026 cung cấp 6 màu: Trắng ngọc trai, Bạc, Xám, Đen, Đỏ, Cam.


Tại OTO JAC Miền Bắc, 70% khách hàng chọn trả góp qua Vietcombank với lãi suất ưu đãi 4,99%-5,99%/năm. Phí trước bạ xe MPV chỉ 2% giá niêm yết (thấp hơn xe con 10-12%) theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.

Giá và lãi suất mang tính tham khảo. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chính xác, tư vấn gói trả góp phù hợp và thông tin khuyến mãi mới nhất tháng 3/2026.

Ngày cập nhật gần nhất 13/03/2026 by Vỹ Nhân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *