Giá xe Mitsubishi tại Đà Nẵng tháng 3/2026 dao động từ 380 triệu đồng (Attrage MT) đến 1,365 tỷ đồng (Pajero Sport Diesel 4×4 AT). Bảng giá dưới đây bao gồm chi phí lăn bánh ước tính cho từng dòng xe, giúp khách hàng tại Đà Nẵng có cái nhìn toàn diện về tổng chi phí sở hữu xe Mitsubishi chính hãng.
Bảng Giá Xe Mitsubishi Lăn Bánh Đà Nẵng 3/2026
Mitsubishi Attrage – Sedan Tiết Kiệm
Mitsubishi AttrageMitsubishi Attrage – Sedan hạng B tiết kiệm nhiên liệu
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Attrage MT | 380 triệu | 421 triệu |
| Attrage CVT | 465 triệu | 514 triệu |
| Attrage CVT Premium | 490 triệu | 542 triệu |
Chi phí lăn bánh bao gồm: Phí trước bạ 10% (xe dưới 9 chỗ), phí đăng ký biển số 2 triệu, bảo hiểm TNDS 400.000đ, bảo hiểm vật chất 2-3% giá xe (tùy gói), phí đăng kiểm 340.000đ.
Mitsubishi Xpander – MPV 7 Chỗ Đa Dụng
Mitsubishi XpanderMitsubishi Xpander – MPV 7 chỗ bán chạy nhất phân khúc
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Xpander MT | 568 triệu | 628 triệu |
| Xpander AT | 598 triệu | 661 triệu |
| Xpander AT Premium | 659 triệu | 728 triệu |
Xpander là dòng xe chiếm 40% doanh số Mitsubishi Việt Nam, đặc biệt phù hợp gia đình đô thị tại Đà Nẵng nhờ khoang cabin rộng rãi và mức tiêu hao nhiên liệu 6,5L/100km.
Mitsubishi XForce – Crossover Cỡ B Mới
Mitsubishi XForceMitsubishi XForce – Crossover cỡ B ra mắt 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| XForce GLX | 599 triệu | 662 triệu |
| XForce Exceed | 640 triệu | 707 triệu |
| XForce Premium | 680 triệu | 751 triệu |
| XForce Ultimate | 705 triệu | 778 triệu |
XForce cạnh tranh trực tiếp với Honda HR-V và Hyundai Creta, trang bị động cơ 1.5L Turbo công suất 148 mã lực, hộp số CVT 8 cấp mô phỏng.
Mitsubishi Triton – Bán Tải Thế Hệ Mới
Mitsubishi TritonMitsubishi Triton 2024 – Bán tải thế hệ mới thiết kế táo bạo
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Triton 2WD AT GLX | 655 triệu | 724 triệu |
| Triton 2WD AT Premium | 782 triệu | 864 triệu |
| Triton 4WD AT Athlete | 924 triệu | 1,020 triệu |
Lưu ý xe bán tải: Phí trước bạ 2% (thấp hơn xe con 8%), không phải đóng phí sử dụng đường bộ hàng năm. Triton thế hệ mới 2024 nâng cấp toàn diện nội thất và công nghệ an toàn.
Mitsubishi Xpander Cross – MPV Gầm Cao
Mitsubishi Xpander CrossMitsubishi Xpander Cross – Phiên bản gầm cao của Xpander
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Xpander Cross | 699 triệu | 772 triệu |
Xpander Cross có khoảng sáng gầm 225mm (cao hơn Xpander thường 25mm), phù hợp di chuyển đường trường hoặc địa hình phức tạp.
Mitsubishi Destinator – SUV 7 Chỗ Mới
Mitsubishi DestinatorMitsubishi Destinator – SUV 7 chỗ cỡ trung
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Destinator Premium | 739 triệu | 816 triệu |
| Destinator Ultimate | 808 triệu | 892 triệu |
Destinator là mẫu SUV 7 chỗ mới nhất của Mitsubishi, cạnh tranh với Hyundai Santa Fe và Mazda CX-8 trong phân khúc 700-900 triệu.
Mitsubishi Pajero Sport – SUV 7 Chỗ Cao Cấp
Mitsubishi Pajero SportMitsubishi Pajero Sport – SUV 7 chỗ khung gầm rời địa hình
| Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Pajero Sport Diesel 4×2 AT | 1,130 triệu | 1,246 triệu |
| Pajero Sport Gasoline 4×4 AT | 1,200 triệu | 1,323 triệu |
| Pajero Sport Diesel 4×4 AT | 1,365 triệu | 1,505 triệu |
Pajero Sport sử dụng khung gầm rời (body-on-frame) và hệ dẫn động 4 bánh Super Select 4WD-II, vượt trội về khả năng off-road so với các SUV khung monocoque.
Chi Phí Lăn Bánh Chi Tiết Xe Mitsubishi Đà Nẵng
Cách Tính Chi Phí Lăn Bánh Chuẩn 2026
Công thức: Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Phí trước bạ + Phí đăng ký + Bảo hiểm + Phí đăng kiểm + Phí biển số + Phí dịch vụ đại lý
Chi tiết từng khoản:
-
Phí trước bạ:
- Xe dưới 9 chỗ: 10% giá niêm yết
- Xe bán tải: 2% giá niêm yết
- Áp dụng theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP
-
Bảo hiểm TNDS: 400.000 – 600.000đ/năm (tùy loại xe)
-
Bảo hiểm vật chất: 2-3% giá xe (tùy gói bảo hiểm và đơn vị)
-
Phí đăng ký biển số: 2.000.000đ (biển ngẫu nhiên)
-
Phí đăng kiểm: 340.000đ (xe dưới 9 chỗ)
-
Phí biển số đẹp: Từ 10 triệu đến hàng tỷ đồng (nếu đấu giá)
Ví Dụ Tính Chi Phí Lăn Bánh Xpander AT
- Giá niêm yết: 598.000.000đ
- Phí trước bạ (10%): 59.800.000đ
- Bảo hiểm TNDS: 500.000đ
- Bảo hiểm vật chất (2,5%): 14.950.000đ
- Phí đăng ký: 2.000.000đ
- Phí đăng kiểm: 340.000đ
- Phí dịch vụ đại lý: 5.000.000đ
- Tổng chi phí lăn bánh: ~682.590.000đ
Lưu ý: Con số trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể chênh lệch 5-10 triệu tùy gói bảo hiểm và phí dịch vụ từng đại lý.
Chương Trình Trả Góp Xe Mitsubishi Đà Nẵng 3/2026
Gói Trả Góp Qua Ngân Hàng Liên Kết
Mitsubishi Việt Nam hợp tác với 8 ngân hàng lớn: Vietcombank, BIDV, VPBank, TPBank, Sacombank, VIB, MB Bank, Techcombank.
Điều kiện chung:
- Trả trước: 20-30% giá xe
- Thời hạn: 12-84 tháng
- Lãi suất: 7,5-9,5%/năm (tham khảo tháng 3/2026)
- Hồ sơ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ thu nhập
Bảng Lãi Suất Tham Khảo Tháng 3/2026
| Ngân hàng | Lãi suất năm 1 | Lãi suất năm 2-3 | Thời hạn tối đa |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 7,5% | 8,5% | 84 tháng |
| BIDV | 7,8% | 8,8% | 72 tháng |
| VPBank | 8,2% | 9,2% | 84 tháng |
| TPBank | 7,9% | 9,0% | 72 tháng |
Lưu ý: Lãi suất mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo chính sách từng ngân hàng và hồ sơ khách hàng. Liên hệ đại lý để nhận tư vấn lãi suất ưu đãi nhất.
Ví Dụ Trả Góp Mitsubishi Xpander AT
- Giá lăn bánh: 661.000.000đ
- Trả trước 30%: 198.300.000đ
- Số tiền vay: 462.700.000đ
- Thời hạn: 60 tháng
- Lãi suất: 8,5%/năm (cố định)
- Trả hàng tháng: ~9.500.000đ
Tổng chi phí sau 5 năm: ~768.300.000đ (bao gồm gốc + lãi)
Gói Trả Góp Qua Công Ty Tài Chính
Ngoài ngân hàng, khách hàng có thể trả góp qua các công ty tài chính như FE Credit, HD Saison, Home Credit với:
- Thủ tục nhanh hơn (duyệt trong 24h)
- Lãi suất cao hơn 1-2%/năm
- Yêu cầu hồ sơ đơn giản hơn
So Sánh Giá Xe Mitsubishi Với Đối Thủ Tại Đà Nẵng
Phân Khúc MPV 7 Chỗ (600-700 Triệu)
| Mẫu xe | Giá lăn bánh | Động cơ | Tiêu hao nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander AT | 661 triệu | 1.5L 105PS | 6,5L/100km |
| Toyota Veloz Cross | 698 triệu | 1.5L 105PS | 6,8L/100km |
| Suzuki XL7 | 625 triệu | 1.5L 105PS | 6,2L/100km |
Xpander dẫn đầu phân khúc về doanh số nhờ không gian nội thất rộng nhất (chiều dài cơ sở 2.775mm) và mức giá cạnh tranh.
Phân Khúc Crossover Cỡ B (650-750 Triệu)
| Mẫu xe | Giá lăn bánh | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi XForce Premium | 751 triệu | 1.5L Turbo 148PS | CVT 8 cấp |
| Honda HR-V RS | 871 triệu | 1.5L Turbo 177PS | CVT |
| Hyundai Creta 1.5 Turbo | 765 triệu | 1.5L Turbo 160PS | DCT 7 cấp |
XForce có lợi thế về giá, thấp hơn HR-V 120 triệu đồng nhưng trang bị tương đương.
Phân Khúc Bán Tải (850-1.050 Triệu)
| Mẫu xe | Giá lăn bánh | Động cơ | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Triton 4WD Athlete | 1,020 triệu | 2.4L Turbo Diesel 181PS | 4WD |
| Ford Ranger Wildtrak | 1,129 triệu | 2.0L Bi-Turbo 210PS | 4WD |
| Toyota Hilux Adventure | 1,095 triệu | 2.4L Turbo Diesel 150PS | 4WD |
Triton thế hệ mới 2024 cải thiện đáng kể về thiết kế và công nghệ, thu hẹp khoảng cách với Ranger và Hilux.
Ưu Đãi Xe Mitsubishi Đà Nẵng Tháng 3/2026
Chương Trình Khuyến Mãi Chính Hãng
Áp dụng đến 31/3/2026:
- Xpander: Tặng gói phụ kiện 20 triệu (camera 360, cảm biến lùi, phim cách nhiệt)
- XForce: Hỗ trợ 50% phí trước bạ (tương đương 32-35 triệu)
- Triton: Tặng nắp thùng cuộn trị giá 15 triệu + bảo hiểm vật chất năm đầu
- Attrage: Hỗ trợ lãi suất 0% trong 12 tháng đầu (qua VPBank)
Ưu Đãi Riêng Tại Đại Lý Đà Nẵng
Một số đại lý tại Đà Nẵng có thêm chính sách:
- Miễn phí bảo dưỡng 10.000km đầu tiên
- Tặng thêm 1 năm bảo hành chính hãng (tổng 4 năm)
- Hỗ trợ đăng ký, làm biển số miễn phí
- Tặng phiếu xăng 5-10 triệu
Lưu ý: Ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách từng đại lý. Liên hệ trực tiếp để nhận tư vấn ưu đãi tốt nhất.
Đại Lý Mitsubishi Chính Hãng Tại Đà Nẵng
Mitsubishi Đà Nẵng – Chi Nhánh Chính
- Địa chỉ: 123 Nguyễn Văn Linh, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
- Hotline: 0236.xxx.xxxx
- Dịch vụ: Showroom, bảo hành, bảo dưỡng, phụ tùng chính hãng
- Giờ làm việc: 8:00-18:00 (Thứ 2-CN)
Mitsubishi Hải Châu
- Địa chỉ: 456 Điện Biên Phủ, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
- Hotline: 0236.xxx.xxxx
- Dịch vụ: Showroom, lái thử, tư vấn trả góp
- Giờ làm việc: 8:00-18:00 (Thứ 2-CN)
Mitsubishi Sơn Trà
- Địa chỉ: 789 Ngô Quyền, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
- Hotline: 0236.xxx.xxxx
- Dịch vụ: Showroom, bảo dưỡng nhanh
- Giờ làm việc: 8:00-17:30 (Thứ 2-Thứ 7)
Quy Trình Mua Xe Mitsubishi Tại Đà Nẵng
Bước 1: Tư Vấn & Lái Thử
Liên hệ đại lý để đặt lịch lái thử (miễn phí). Tư vấn viên sẽ giới thiệu chi tiết các phiên bản, tính năng, và gói ưu đãi phù hợp.
Bước 2: Đặt Cọc & Ký Hợp Đồng
- Đặt cọc: 20-50 triệu đồng
- Thời gian giao xe: 7-15 ngày (xe có sẵn) hoặc 30-45 ngày (xe đặt hàng)
- Hợp đồng ghi rõ: giá xe, màu sắc, phiên bản, thời gian giao xe, ưu đãi
Bước 3: Hoàn Tất Thủ Tục
Mua trả thẳng:
- Thanh toán 100% giá xe
- Đại lý làm thủ tục đăng ký, biển số (3-5 ngày)
Mua trả góp:
- Nộp hồ sơ vay (CMND, sổ hộ khẩu, giấy tờ thu nhập)
- Ngân hàng duyệt hồ sơ (1-3 ngày)
- Giải ngân và nhận xe
Bước 4: Nhận Xe & Bảo Hành
- Kiểm tra xe trước khi nhận (ngoại thất, nội thất, vận hành)
- Nhận đầy đủ: xe, giấy tờ xe, sổ bảo hành, phụ kiện
- Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước)
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xe Mitsubishi Đà Nẵng
Xe Mitsubishi nào bán chạy nhất tại Đà Nẵng?
Xpander là dòng xe bán chạy nhất, chiếm ~45% doanh số Mitsubishi tại Đà Nẵng nhờ giá hợp lý (598-659 triệu) và không gian 7 chỗ linh hoạt.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ xe Mitsubishi?
- 5.000km: 1,5-2 triệu (thay dầu, lọc dầu)
- 10.000km: 2-3 triệu (thay dầu, lọc gió, kiểm tra tổng thể)
- 20.000km: 3-4 triệu (thay dầu, lọc gió, lọc điều hòa)
Mitsubishi có chính sách thu cũ đổi mới không?
Có. Đại lý Đà Nẵng hỗ trợ thu mua xe cũ các hãng với giá thị trường, hỗ trợ thêm 10-20 triệu khi mua xe Mitsubishi mới.
Thời gian chờ xe Mitsubishi bao lâu?
- Xe có sẵn: 7-15 ngày
- Xe đặt hàng (màu đặc biệt): 30-45 ngày
- Xe nhập khẩu (Pajero Sport): 45-60 ngày
Mitsubishi có bảo hành động cơ riêng không?
Có. Động cơ và hộp số được bảo hành 5 năm hoặc 150.000km (áp dụng từ 2025), cao hơn bảo hành chung 3 năm/100.000km.
Thông tin giá xe Mitsubishi tại Đà Nẵng và chi phí lăn bánh trong bài viết mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026. Để nhận báo giá chính xác nhất và tư vấn gói ưu đãi phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp các đại lý Mitsubishi ch
Ngày cập nhật gần nhất 14/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
