
Hệ thống đèn báo lỗi trên ô tô đóng vai trò thiết yếu, cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng hoạt động và các vấn đề tiềm ẩn của xe. Từ cảnh báo nguy hiểm khẩn cấp đến thông báo hệ thống đang hoạt động bình thường, mỗi ký hiệu đều mang một ý nghĩa riêng biệt. Việc hiểu rõ các biểu tượng này giúp người lái xe đưa ra phản ứng kịp thời, đảm bảo an toàn và duy trì tuổi thọ cho phương tiện. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết ý nghĩa, nguyên nhân và cách xử lý khi các đèn báo lỗi trên xe ô tô xuất hiện, giúp bạn tự tin hơn trên mọi hành trình.

Phân Loại Màu Sắc Đèn Báo Lỗi Trên Ô Tô
Các nhà sản xuất ô tô trên toàn cầu thống nhất sử dụng một hệ thống màu sắc cho các đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ để truyền tải mức độ khẩn cấp của thông tin. Việc nhận diện màu sắc là bước đầu tiên để đánh giá tình hình.
Đèn Báo Màu Đỏ: Cảnh Báo Nguy Hiểm Khẩn Cấp
Khi một đèn báo màu đỏ bật sáng, điều đó cho thấy một vấn đề nghiêm trọng hoặc tình huống nguy hiểm đang xảy ra với xe của bạn. Đây là những cảnh báo yêu cầu người lái phải dừng xe ngay lập tức tại một vị trí an toàn để kiểm tra và khắc phục. Bỏ qua các cảnh báo màu đỏ có thể dẫn đến hư hỏng nặng cho xe hoặc gây tai nạn.
Đèn Báo Màu Vàng: Thông Báo Lỗi Cần Kiểm Tra
Các đèn báo màu vàng (hoặc đôi khi là cam) thường chỉ ra rằng có một lỗi hoặc sự cố đã được hệ thống phát hiện và cần được kiểm tra sớm. Mặc dù không khẩn cấp như đèn đỏ, nhưng việc trì hoãn kiểm tra có thể làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Người lái nên lên lịch đưa xe đến gara để chẩn đoán và sửa chữa trong thời gian sớm nhất có thể.
Đèn Báo Màu Xanh: Thông Báo Hệ Thống Hoạt Động
Ngược lại với đèn đỏ và vàng, các đèn báo màu xanh lá cây hoặc xanh lam thường chỉ đơn thuần thông báo rằng một hệ thống nào đó trên xe đang hoạt động. Ví dụ, đèn báo bật đèn pha, đèn báo rẽ, hoặc chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu. Đây là những tín hiệu thông tin, không phải cảnh báo lỗi.

Khi Nào Đèn Báo Lỗi Ô Tô Xuất Hiện?
Đèn cảnh báo trên ô tô được kích hoạt khi hệ thống máy tính của xe (ECU) phát hiện bất kỳ sự bất thường nào trong hoạt động của các bộ phận hoặc hệ thống. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Lỗi cảm biến: Cảm biến là “mắt thần” của xe, thu thập dữ liệu về hoạt động của động cơ, hệ thống truyền động, phanh, túi khí, v.v. Khi cảm biến gặp trục trặc, gửi dữ liệu sai lệch hoặc không gửi dữ liệu, đèn báo lỗi sẽ bật sáng.
- Trục trặc cơ khí: Các vấn đề về cơ khí như rò rỉ dầu, áp suất thấp, quá nhiệt, hoặc các bộ phận bị mòn cũng có thể kích hoạt đèn cảnh báo.
- Lỗi hệ thống điện: Dây dẫn bị hỏng, kết nối lỏng lẻo, hoặc các vấn đề với bộ phận điện tử như máy phát điện, ắc quy có thể gây ra đèn báo lỗi.
- Vấn đề về khí thải: Lỗi liên quan đến hệ thống xử lý khí thải, bộ chuyển đổi xúc tác, hoặc bộ lọc hạt Diesel cũng sẽ được báo hiệu.
- Lỗi phần mềm: Đôi khi, lỗi phần mềm trong ECU hoặc các bộ điều khiển khác cũng có thể dẫn đến việc hiển thị đèn báo lỗi không chính xác.
- Thao tác kỹ thuật viên: Trong quá trình sửa chữa, nếu kỹ thuật viên quên xóa mã lỗi sau khi khắc phục sự cố hoặc tháo lắp cảm biến mà không xử lý đúng quy trình, đèn báo lỗi vẫn có thể hiển thị.
Chi Tiết Ý Nghĩa Các Biểu Tượng Đèn Báo Lỗi Phổ Biến
Dưới đây là danh sách chi tiết các biểu tượng đèn báo lỗi thường gặp trên xe ô tô, phân loại theo chức năng và mức độ quan trọng.
Nhóm Cảnh Báo Khẩn Cấp (Thường Màu Đỏ)
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Phanh Tay (Brake Warning Light)
- Biểu tượng: Chữ “BRAKE” hoặc hình tròn có dấu chấm than bên trong, bao quanh bởi dấu ngoặc đơn.
- Ý nghĩa: Đèn này bật sáng khi phanh tay đang được kích hoạt. Nếu đèn vẫn sáng sau khi bạn đã hạ phanh tay, điều này có thể chỉ ra các vấn đề nghiêm trọng như mức dầu phanh thấp, rò rỉ dầu phanh, hoặc lỗi trong hệ thống thủy lực của phanh.
- Hành động: Ngay lập tức dừng xe ở nơi an toàn. Kiểm tra mức dầu phanh. Nếu mức dầu thấp hoặc đèn vẫn sáng, không nên tiếp tục lái xe và cần gọi cứu hộ.
-
Đèn Cảnh Báo Nhiệt Độ Nước Làm Mát Động Cơ (Engine Coolant Temperature Warning Light)
- Biểu tượng: Hình nhiệt kế nhúng trong chất lỏng.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu động cơ đang quá nhiệt. Nhiệt độ cao có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho các bộ phận của động cơ.
- Nguyên nhân: Thiếu nước làm mát, két nước bị tắc nghẽn, quạt làm mát không hoạt động, bơm nước bị lỗi, hoặc gioăng nắp máy bị hỏng.
- Hành động: Tấp xe vào lề đường ngay lập tức. Tắt máy và đợi cho động cơ nguội hoàn toàn trước khi kiểm tra mức nước làm mát. Tuyệt đối không mở nắp két nước khi động cơ còn nóng. Nếu cần châm thêm nước làm mát, hãy sử dụng loại dung dịch phù hợp. Nếu vấn đề tái diễn, cần đưa xe đi kiểm tra chuyên sâu.
-
Đèn Cảnh Báo Áp Suất Dầu Động Cơ Thấp (Low Engine Oil Pressure Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình dầu với giọt dầu đang chảy xuống.
- Ý nghĩa: Đèn này cảnh báo áp suất dầu bôi trơn trong động cơ đang ở mức quá thấp. Dầu động cơ có vai trò bôi trơn, làm mát và làm sạch các bộ phận bên trong. Thiếu áp suất dầu sẽ khiến các bộ phận ma sát trực tiếp với nhau, gây mài mòn và hư hỏng nặng.
- Nguyên nhân: Thiếu dầu động cơ, bơm dầu bị lỗi, lọc dầu bị tắc, hoặc sử dụng sai loại dầu nhớt.
- Hành động: Dừng xe ngay lập tức và tắt máy. Kiểm tra mức dầu động cơ. Nếu mức dầu thấp, hãy châm thêm loại dầu phù hợp. Nếu mức dầu bình thường mà đèn vẫn sáng, tuyệt đối không khởi động lại động cơ và gọi cứu hộ.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Trợ Lực Lái Điện (Electric Power Steering – EPS Warning Light)
- Biểu tượng: Hình vô lăng có dấu chấm than hoặc chữ “EPS”.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu hệ thống trợ lực lái điện đang gặp sự cố. Khi đèn này sáng, bạn có thể cảm thấy vô lăng trở nên nặng hơn đáng kể khi đánh lái.
- Nguyên nhân: Lỗi cảm biến trợ lực lái, hỏng mô tơ trợ lực, hoặc vấn đề về hệ thống điện liên quan.
- Hành động: Giảm tốc độ và lái xe cẩn thận. Tìm nơi đỗ xe an toàn và đưa xe đi kiểm tra hệ thống lái càng sớm càng tốt.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Túi Khí (Airbag Warning Light)
- Biểu tượng: Hình người ngồi với túi khí đang bung ra trước mặt.
- Ý nghĩa: Đèn này cho biết hệ thống túi khí có thể không hoạt động bình thường trong trường hợp xảy ra va chạm.
- Nguyên nhân: Lỗi cảm biến túi khí, kết nối dây điện bị lỏng, pin yếu, hoặc lỗi trong bộ điều khiển túi khí.
- Hành động: Mặc dù xe vẫn có thể lái được, nhưng bạn nên đưa xe đi kiểm tra hệ thống túi khí ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho bản thân và hành khách.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Ắc Quy (Battery Warning Light)
- Biểu tượng: Hình ắc quy.
- Ý nghĩa: Đèn này thường bật sáng khi có vấn đề với hệ thống sạc của xe, tức là ắc quy không được sạc đầy hoặc máy phát điện gặp trục trặc.
- Nguyên nhân: Máy phát điện bị hỏng, dây đai máy phát bị đứt hoặc chùng, hoặc vấn đề với bộ điều chỉnh điện áp.
- Hành động: Nếu đèn này sáng khi xe đang chạy, hãy tắt bớt các thiết bị điện không cần thiết (điều hòa, âm thanh) để tiết kiệm điện. Tìm nơi an toàn để dừng xe và kiểm tra máy phát điện, dây đai. Nếu xe dừng đột ngột do hết điện, cần gọi cứu hộ.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Động Cơ (Check Engine Light)
- Biểu tượng: Hình động cơ.
- Ý nghĩa: Đây là một trong những đèn báo lỗi phổ biến và đa nghĩa nhất. Nó có thể cảnh báo về hàng trăm vấn đề khác nhau, từ lỗi nhỏ đến nghiêm trọng, liên quan đến hệ thống động cơ, hệ thống nhiên liệu, hệ thống khí thải, hoặc hệ thống điều khiển khí thải.
- Nguyên nhân: Bugi mòn, bô bin đánh lửa hỏng, kim phun nhiên liệu lỗi, cảm biến oxy hỏng, van hằng nhiệt, cảm biến lưu lượng khí nạp, nắp bình xăng chưa đóng chặt, v.v.
- Hành động: Nếu đèn nhấp nháy liên tục, đó là dấu hiệu của một lỗi nghiêm trọng (ví dụ: bỏ máy, quá nhiệt) và bạn cần dừng xe ngay lập tức. Nếu đèn sáng đứng yên, hãy cố gắng lái xe đến gara gần nhất một cách cẩn thận. Việc chẩn đoán chính xác yêu cầu sử dụng máy quét OBD-II để đọc mã lỗi.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Bộ Lọc Hạt Diesel (Diesel Particulate Filter – DPF Warning Light)
- Biểu tượng: Hình hộp có chấm chấm bên trong.
- Ý nghĩa: Đèn này xuất hiện trên các xe sử dụng động cơ Diesel, báo hiệu bộ lọc hạt Diesel đang bị tắc nghẽn hoặc gặp vấn đề.
- Nguyên nhân: Xe chạy quá nhiều quãng đường ngắn, không đủ điều kiện để hệ thống tự động làm sạch bộ lọc.
- Hành động: Thường thì việc lái xe ở tốc độ cao hơn trên đường cao tốc trong một khoảng thời gian sẽ giúp làm sạch bộ lọc. Nếu đèn vẫn sáng sau đó, cần đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Phanh ABS (ABS Warning Light)
- Biểu tượng: Chữ “ABS” trong vòng tròn.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đang gặp trục trặc. Hệ thống ABS giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh gấp, cho phép người lái vẫn điều khiển được hướng lái.
- Nguyên nhân: Cảm biến tốc độ bánh xe bị bẩn hoặc hỏng, lỗi bộ điều khiển ABS, hoặc áp suất dầu phanh thấp.
- Hành động: Xe vẫn có thể phanh bình thường (phanh cơ bản), nhưng hệ thống ABS sẽ không hoạt động. Cần đưa xe đi kiểm tra hệ thống ABS càng sớm càng tốt.
-
Đèn Cảnh Báo Áp Suất Lốp Thấp (Tire Pressure Monitoring System – TPMS Warning Light)
- Biểu tượng: Hình lốp xe có dấu chấm than bên trong.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu một hoặc nhiều lốp xe đang bị non hơi, áp suất thấp hơn mức an toàn.
- Nguyên nhân: Lốp bị xì hơi do thủng, van lốp hỏng, hoặc thay đổi nhiệt độ môi trường làm giảm áp suất lốp.
- Hành động: Giảm tốc độ và tìm chỗ an toàn để kiểm tra tất cả các lốp. Bơm lốp đến áp suất khuyến nghị được ghi trên nhãn dán ở khung cửa xe hoặc trong sách hướng dẫn. Nếu đèn vẫn sáng sau khi bơm, có thể có vấn đề với cảm biến TPMS.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Má Phanh (Brake Pad Wear Warning Light)
- Biểu tượng: Hình tròn có dấu chấm than bên trong, bao quanh bởi dấu ngoặc đơn, hoặc chữ “BRAKE” kèm theo biểu tượng má phanh mòn.
- Ý nghĩa: Đèn này cảnh báo má phanh đã bị mòn đến giới hạn an toàn và cần được thay thế.
- Nguyên nhân: Má phanh bị mòn sau thời gian sử dụng.
- Hành động: Lên lịch thay má phanh mới ngay lập tức để đảm bảo hiệu quả phanh và an toàn.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Hộp Số Tự Động (Automatic Transmission Warning Light)
- Biểu tượng: Thường là hình bánh răng có dấu chấm than bên trong.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu có vấn đề với hộp số tự động của xe.
- Nguyên nhân: Mức dầu hộp số thấp, dầu hộp số bẩn hoặc quá nhiệt, hoặc lỗi cảm biến/bộ điều khiển hộp số.
- Hành động: Lái xe cẩn thận, tránh tăng tốc đột ngột hoặc kéo tải nặng. Đưa xe đi kiểm tra hệ thống hộp số càng sớm càng tốt.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Hệ Thống Treo (Suspension System Warning Light)
- Biểu tượng: Thường là hình giảm xóc hoặc biểu tượng liên quan đến hệ thống treo.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu có lỗi trong hệ thống treo của xe, có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành và sự thoải mái khi lái.
- Nguyên nhân: Lỗi bộ điều khiển hệ thống treo, cảm biến độ cao, hoặc các bộ phận cơ khí của hệ thống treo.
- Hành động: Lái xe chậm và cẩn thận, tránh các đoạn đường xấu. Đưa xe đi kiểm tra hệ thống treo.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Bộ Chuyển Đổi Xúc Tác (Catalytic Converter Warning Light)
- Biểu tượng: Hình động cơ có biểu tượng giống “lưới” hoặc “tổ ong” bên trong.
- Ý nghĩa: Đèn này báo hiệu bộ chuyển đổi xúc tác (bộ phận xử lý khí thải) đang gặp vấn đề.
- Nguyên nhân: Lỗi đánh lửa động cơ, hỗn hợp nhiên liệu quá giàu hoặc quá nghèo, hoặc bộ chuyển đổi xúc tác bị tắc nghẽn/hỏng.
- Hành động: Lái xe cẩn thận, tránh tăng tốc đột ngột. Đưa xe đi kiểm tra hệ thống khí thải và bộ chuyển đổi xúc tác.
-
Đèn Cảnh Báo Xe Sắp Hết Nhiên Liệu (Low Fuel Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình xăng.
- Ý nghĩa: Đèn này cho biết mức nhiên liệu trong bình đang ở mức thấp.
- Nguyên nhân: Bình xăng gần cạn.
- Hành động: Tìm trạm xăng gần nhất và đổ thêm nhiên liệu.
Nhóm Cảnh Báo Thông Tin & Hỗ Trợ (Thường Màu Vàng/Cam hoặc Xanh)
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Động Cơ (Check Engine Light – Khi sáng đứng yên)
- Biểu tượng: Hình động cơ.
- Ý nghĩa: Như đã đề cập ở trên, khi sáng đứng yên, nó chỉ ra một lỗi đã được ghi nhận và cần kiểm tra.
- Hành động: Lái xe cẩn thận đến gara để chẩn đoán.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Bộ Lọc Gió (Engine Air Filter Warning Light)
- Biểu tượng: Hình động cơ với một bộ lọc bên trong.
- Ý nghĩa: Báo hiệu bộ lọc gió động cơ bị bẩn hoặc tắc nghẽn, ảnh hưởng đến hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu.
- Nguyên nhân: Bộ lọc gió bám đầy bụi bẩn sau thời gian sử dụng.
- Hành động: Kiểm tra và vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc gió mới.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Cảm Biến Mưa/Ánh Sáng (Rain/Light Sensor Warning Light)
- Biểu tượng: Hình giọt nước hoặc bóng đèn.
- Ý nghĩa: Báo hiệu hệ thống cảm biến mưa (tự động gạt mưa) hoặc cảm biến ánh sáng (tự động bật đèn pha) đang gặp trục trặc.
- Nguyên nhân: Cảm biến bị bẩn, hỏng hoặc lỗi kết nối.
- Hành động: Kiểm tra và làm sạch cảm biến. Nếu vấn đề tiếp diễn, cần đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Hệ Thống Chiếu Sáng Thích Ứng (Adaptive Lighting System Warning Light)
- Biểu tượng: Hình đèn pha với mũi tên cong.
- Ý nghĩa: Hệ thống chiếu sáng thích ứng (tự điều chỉnh góc chiếu đèn pha theo góc lái hoặc điều kiện đường) đang gặp lỗi.
- Nguyên nhân: Lỗi cảm biến, mô tơ điều chỉnh đèn, hoặc bộ điều khiển hệ thống.
- Hành động: Cần đưa xe đi kiểm tra hệ thống chiếu sáng.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Đèn Ngoại Thất (Exterior Lights Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bóng đèn hoặc xe có đèn.
- Ý nghĩa: Một hoặc nhiều đèn ngoại thất (đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan) đang bị lỗi hoặc cháy bóng.
- Nguyên nhân: Bóng đèn cháy, cầu chì đứt, hoặc lỗi dây dẫn.
- Hành động: Kiểm tra và thay thế bóng đèn hoặc cầu chì bị hỏng.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Đèn Phanh (Brake Light Warning Light)
- Biểu tượng: Hình đèn phanh phía sau xe.
- Ý nghĩa: Đèn phanh phía sau xe đang gặp trục trặc, có thể do cháy bóng hoặc lỗi hệ thống.
- Nguyên nhân: Bóng đèn phanh cháy, công tắc đèn phanh hỏng.
- Hành động: Kiểm tra và thay thế bóng đèn phanh.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Cảm Biến Ánh Sáng (Light Sensor Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bóng đèn hoặc mắt người.
- Ý nghĩa: Cảm biến ánh sáng (dùng để tự động bật đèn pha) đang gặp lỗi.
- Nguyên nhân: Cảm biến bị bẩn, hỏng hoặc lỗi kết nối.
- Hành động: Làm sạch cảm biến, nếu không khắc phục được cần đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Đèn Móc Kéo (Trailer Towing Light Warning Light)
- Biểu tượng: Hình xe có trailer phía sau.
- Ý nghĩa: Báo hiệu có lỗi trong hệ thống đèn của rơ-moóc (nếu có kết nối) hoặc hệ thống điều khiển đèn rơ-moóc trên xe.
- Nguyên nhân: Lỗi kết nối, cháy bóng đèn rơ-moóc, hoặc lỗi bộ điều khiển.
- Hành động: Kiểm tra kết nối và đèn rơ-moóc.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Mui Xe Mui Trần (Convertible Roof Warning Light)
- Biểu tượng: Hình mui xe mui trần.
- Ý nghĩa: Đèn này xuất hiện trên xe mui trần, báo hiệu mui xe đang gặp vấn đề, có thể do vị trí không đúng chuẩn hoặc lỗi cơ cấu.
- Nguyên nhân: Cơ cấu đóng/mở mui bị kẹt, cảm biến vị trí lỗi.
- Hành động: Kiểm tra cơ cấu mui xe và đảm bảo nó được đóng/mở đúng cách.
-
Đèn Cảnh Báo Chuyển Làn Đường (Lane Departure Warning Light)
- Biểu tượng: Hình xe đang di chuyển giữa hai vạch kẻ làn đường.
- Ý nghĩa: Hệ thống cảnh báo chệch làn đường đang gặp lỗi hoặc đã bị tắt.
- Nguyên nhân: Lỗi cảm biến camera, lỗi bộ điều khiển, hoặc người lái đã chủ động tắt hệ thống.
- Hành động: Kiểm tra cài đặt hệ thống. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, cần đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Chân Côn (Clutch Pedal Position Sensor Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bàn chân đạp lên bàn đạp côn.
- Ý nghĩa: Báo hiệu cảm biến vị trí chân côn gặp vấn đề, có thể ảnh hưởng đến việc khởi động xe hoặc hoạt động của hệ thống cruise control.
- Nguyên nhân: Cảm biến bị lỗi, dây điện bị hỏng, hoặc bàn đạp côn không ở vị trí đúng.
- Hành động: Thử nhả chân côn và đạp lại. Nếu đèn vẫn sáng, cần đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Nước Rửa Kính Thấp (Low Windshield Washer Fluid Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình nước có tia phun.
- Ý nghĩa: Mức nước rửa kính trong bình đang ở mức thấp.
- Nguyên nhân: Bình chứa gần hết nước.
- Hành động: Châm thêm nước rửa kính vào bình.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Đèn Sương Mù (Front/Rear Fog Light Indicator)
- Biểu tượng: Hình đèn sương mù (màu xanh hoặc vàng).
- Ý nghĩa: Thông báo đèn sương mù trước hoặc sau đang được bật.
- Hành động: Đây là đèn thông tin, không phải lỗi.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Hệ Thống Điều Khiển Hành Trình (Cruise Control Indicator)
- Biểu tượng: Hình đồng hồ tốc độ có mũi tên.
- Ý nghĩa: Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) đã được kích hoạt.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Xe Sắp Hết Nhiên Liệu (Low Fuel Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình xăng.
- Ý nghĩa: Mức nhiên liệu trong bình đang ở mức thấp.
- Hành động: Đổ thêm nhiên liệu.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Đèn Báo Rẽ (Turn Signal Indicator)
- Biểu tượng: Mũi tên xanh lá cây sang trái hoặc phải.
- Ý nghĩa: Đèn báo rẽ đang hoạt động.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Trời Sương Giá (Ice Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bông tuyết.
- Ý nghĩa: Nhiệt độ ngoài trời đang xuống thấp, có nguy cơ hình thành sương giá trên đường.
- Hành động: Lái xe cẩn thận hơn, đặc biệt trên cầu hoặc những đoạn đường dễ bị đóng băng.
-
Đèn Cảnh Báo Chìa Khóa Sắp Hết Pin (Key Fob Battery Low Warning Light)
- Biểu tượng: Hình chìa khóa.
- Ý nghĩa: Pin trong chìa khóa thông minh (key fob) sắp hết, có thể ảnh hưởng đến khả năng mở khóa hoặc khởi động xe.
- Nguyên nhân: Pin chìa khóa yếu.
- Hành động: Thay pin mới cho chìa khóa.
-
Đèn Cảnh Báo Khoảng Cách Giữa Các Xe (Distance Warning Light)
- Biểu tượng: Hình xe có các vạch kẻ phía trước.
- Ý nghĩa: Hệ thống cảnh báo khoảng cách với xe phía trước phát hiện bạn đang đi quá gần.
- Nguyên nhân: Lái xe quá sát xe phía trước.
- Hành động: Tăng khoảng cách an toàn với xe phía trước.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Đèn Pha (High Beam Indicator)
- Biểu tượng: Hình bóng đèn màu xanh lam với các tia sáng hướng về phía trước.
- Ý nghĩa: Đèn pha (chiếu xa) đang được bật.
- Hành động: Đèn thông tin. Lưu ý tắt đèn pha khi có xe đi ngược chiều hoặc đi phía trước để tránh gây chói mắt.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Bộ Chuyển Đổi Xúc Tác (Catalytic Converter Fault Light)
- Biểu tượng: Hình động cơ với biểu tượng giống “lưới” hoặc “tổ ong” bên trong.
- Ý nghĩa: Bộ chuyển đổi xúc tác có vấn đề, ảnh hưởng đến khí thải.
- Nguyên nhân: Lỗi đánh lửa, hỗn hợp nhiên liệu không chuẩn.
- Hành động: Đưa xe đi kiểm tra hệ thống khí thải.
-
Đèn Cảnh Báo Phanh Đỗ (Parking Brake Light)
- Biểu tượng: Hình tròn có dấu chấm than bên trong, bao quanh bởi dấu ngoặc đơn.
- Ý nghĩa: Tương tự đèn báo lỗi phanh tay, cảnh báo phanh đỗ đang được kích hoạt hoặc có vấn đề với hệ thống phanh.
- Hành động: Hạ phanh đỗ. Nếu đèn vẫn sáng, kiểm tra mức dầu phanh và đưa xe đi kiểm tra.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Hỗ Trợ Đỗ Xe (Parking Assist Indicator)
- Biểu tượng: Hình xe có sóng radar hoặc camera.
- Ý nghĩa: Hệ thống hỗ trợ đỗ xe (cảm biến, camera lùi) đang hoạt động.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Xe Cần Bảo Dưỡng (Service Due Indicator)
- Biểu tượng: Thường là hình cờ lê hoặc chữ “Service”.
- Ý nghĩa: Xe đã đến hoặc sắp đến thời điểm cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ.
- Nguyên nhân: Đạt đến mốc km hoặc thời gian quy định cho bảo dưỡng.
- Hành động: Lên lịch đưa xe đi bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
-
Đèn Cảnh Báo Có Nước Trong Bộ Lọc Nhiên Liệu (Water in Fuel Filter Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình xăng hoặc động cơ Diesel với giọt nước.
- Ý nghĩa: Có nước lọt vào bộ lọc nhiên liệu (xăng hoặc dầu Diesel), có thể gây hại cho hệ thống phun nhiên liệu.
- Nguyên nhân: Nhiên liệu nhiễm nước, hoặc ngưng tụ hơi nước trong bình xăng.
- Hành động: Cần xả nước ra khỏi bộ lọc nhiên liệu càng sớm càng tốt.
-
Đèn Cảnh Báo Tắt Hệ Thống Túi Khí (Airbag Deactivation Indicator)
- Biểu tượng: Hình người ngồi với túi khí đang bung ra, kèm theo chữ “OFF” hoặc dấu gạch chéo.
- Ý nghĩa: Hệ thống túi khí hành khách phía trước đã bị tắt (thường khi lắp ghế trẻ em ở vị trí này).
- Hành động: Đèn thông tin. Đảm bảo hệ thống túi khí được bật lại khi không còn sử dụng ghế trẻ em.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Xe (General Vehicle Fault Light)
- Biểu tượng: Thường là hình chìa khóa có dấu chấm than hoặc biểu tượng xe có dấu chấm than.
- Ý nghĩa: Một lỗi chung của xe đã được phát hiện, không thuộc các cảnh báo cụ thể khác.
- Nguyên nhân: Rất đa dạng, cần chẩn đoán bằng máy quét OBD-II.
- Hành động: Đưa xe đi kiểm tra càng sớm càng tốt.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Đèn Cos (Low Beam Indicator)
- Biểu tượng: Hình bóng đèn màu xanh lá cây.
- Ý nghĩa: Đèn chiếu gần (đèn cos) đang được bật.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Bộ Lọc Gió Bị Bẩn (Engine Air Filter Dirty Warning Light)
- Biểu tượng: Hình động cơ với bộ lọc gió bị bẩn.
- Ý nghĩa: Bộ lọc gió động cơ bị bẩn, cần vệ sinh hoặc thay thế.
- Nguyên nhân: Lọc gió bám đầy bụi bẩn.
- Hành động: Kiểm tra và thay thế lọc gió.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Chế Độ Lái Tiết Kiệm Nhiên Liệu (Eco Mode Indicator)
- Biểu tượng: Chữ “ECO” hoặc hình chiếc lá.
- Ý nghĩa: Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu đang được kích hoạt.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Bật Hệ Thống Hỗ Trợ Đổ Đèo (Hill Descent Control Indicator)
- Biểu tượng: Hình xe đang xuống dốc.
- Ý nghĩa: Hệ thống hỗ trợ đổ đèo đã được kích hoạt.
- Hành động: Đèn thông tin.
-
Đèn Cảnh Báo Lỗi Bộ Lọc Nhiên Liệu (Fuel Filter Warning Light)
- Biểu tượng: Hình bình xăng hoặc động cơ Diesel với bộ lọc.
- Ý nghĩa: Bộ lọc nhiên liệu bị lỗi, có thể do tắc nghẽn.
- Nguyên nhân: Nhiên liệu bẩn, cặn bẩn tích tụ.
- Hành động: Kiểm tra và thay thế bộ lọc nhiên liệu.
-
Đèn Cảnh Báo Giới Hạn Tốc Độ (Speed Limit Warning Light)
- Biểu tượng: Hình đồng hồ tốc độ với dấu chấm than hoặc giới hạn tốc độ.
- Ý nghĩa: Xe đang chạy quá tốc độ cho phép hoặc hệ thống giới hạn tốc độ đã được cài đặt.
- Nguyên nhân: Lái xe vượt quá tốc độ an toàn hoặc tốc độ cài đặt.
- Hành động: Giảm tốc độ xe.
Lời Khuyên Quan Trọng Khi Gặp Đèn Báo Lỗi
Hiểu rõ ý nghĩa của từng đèn báo lỗi là bước đầu tiên để xử lý tình huống hiệu quả. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh và hành động đúng đắn:
- Đọc Sách Hướng Dẫn Sử Dụng: Mỗi xe có thể có những ký hiệu và quy trình xử lý hơi khác nhau. Sách hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất là nguồn thông tin chính xác nhất cho chiếc xe của bạn.
- Ưu Tiên An Toàn: Luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu. Nếu đèn báo lỗi đỏ hoặc nhấp nháy, hãy dừng
Ngày cập nhật gần nhất 15/01/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại Otojac24h.com, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
