Honda City bắt đầu có mặt tại thị trường Việt Nam từ năm 2013, nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng B. Với thiết kế hiện đại, trang bị công nghệ an toàn Honda Sensing và chất lượng Nhật Bản, giá xe Honda City hiện dao động từ 499-569 triệu đồng tùy phiên bản.
Giá xe Honda City
Honda City – sedan hạng B được ưa chuộng tại Việt Nam
Bảng giá xe Honda City 2026 chính hãng
Giá xe Honda City tháng 3/2026 theo công bố từ Honda Việt Nam:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Honda City G | 499.000.000 |
| Honda City L | 539.000.000 |
| Honda City RS | 569.000.000 |
Giá tham khảo, có thể thay đổi theo chính sách từng đại lý. Liên hệ showroom để nhận báo giá chính xác nhất.
So sánh giá Honda City với đối thủ cùng phân khúc
Giá xe Honda City thuộc nhóm cao trong phân khúc sedan B, nhưng được bù đắp bằng trang bị và chất lượng:
- Honda City: 499-569 triệu
- Toyota Vios: 479-569 triệu
- Mazda2: 415-479 triệu
- Mitsubishi Attrage: 380-475 triệu
City nổi bật với gói công nghệ Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản – lợi thế mà các đối thủ chưa có.
Ưu đãi Honda City tháng 3/2026
Chương trình khuyến mại giá xe Honda City đang áp dụng:
| Phiên bản | Ưu đãi |
|---|---|
| Honda City G | Hỗ trợ 50% phí trước bạ |
| Honda City L | Hỗ trợ 50% phí trước bạ |
| Honda City RS | Hỗ trợ 50% phí trước bạ |
Chính sách ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Một số đại lý có thêm quà tặng phụ kiện hoặc hỗ trợ lãi suất vay.
Chi phí lăn bánh Honda City 2026
Để tính giá xe Honda City lăn bánh thực tế, khách hàng cần cộng thêm các khoản:
Chi phí lăn bánh City G (499 triệu)
| Khoản phí | Hà Nội/TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 499.000.000đ | 499.000.000đ |
| Phí trước bạ (10%) | 49.900.000đ | 49.900.000đ |
| Phí đăng ký biển | 20.000.000đ | 1.000.000đ |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000đ | 437.000đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000đ | 340.000đ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000đ | 1.560.000đ |
| Tổng ước tính | ~571 triệu | ~552 triệu |
Chi phí lăn bánh City L (539 triệu)
| Khoản phí | Hà Nội/TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 539.000.000đ | 539.000.000đ |
| Phí trước bạ (10%) | 53.900.000đ | 53.900.000đ |
| Phí đăng ký biển | 20.000.000đ | 1.000.000đ |
| Các phí khác | ~2.337.000đ | ~2.337.000đ |
| Tổng ước tính | ~615 triệu | ~596 triệu |
Chi phí lăn bánh City RS (569 triệu)
| Khoản phí | Hà Nội/TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 569.000.000đ | 569.000.000đ |
| Phí trước bạ (10%) | 56.900.000đ | 56.900.000đ |
| Phí đăng ký biển | 20.000.000đ | 1.000.000đ |
| Các phí khác | ~2.337.000đ | ~2.337.000đ |
| Tổng ước tính | ~648 triệu | ~629 triệu |
Lưu ý: Phí trước bạ xe con là 10% giá niêm yết. Với ưu đãi 50% phí trước bạ hiện tại, chi phí thực tế sẽ giảm khoảng 25-28 triệu đồng.
Trả góp Honda City – Lãi suất và điều kiện
Gói vay ưu đãi tháng 3/2026
Các ngân hàng đang hỗ trợ vay mua xe Honda City với điều kiện hấp dẫn:
Vietcombank:
- Lãi suất: 7,5%/năm (6 tháng đầu), sau đó 9,5%/năm
- Thời hạn: Tối đa 7 năm
- Trả trước: Từ 20%
BIDV:
- Lãi suất: 7,8%/năm (năm đầu), sau đó 10,2%/năm
- Thời hạn: Tối đa 8 năm
- Trả trước: Từ 20%
VPBank:
- Lãi suất: 8,2%/năm cố định 12 tháng
- Thời hạn: Tối đa 7 năm
- Trả trước: Từ 15%
Lãi suất tham khảo tháng 3/2026, có thể thay đổi theo chính sách từng ngân hàng và hồ sơ khách hàng.
Ước tính trả góp hàng tháng
City G (499 triệu) – Vay 80%, 7 năm:
- Số tiền vay: ~400 triệu
- Trả trước: ~100 triệu + chi phí lăn bánh
- Trả góp/tháng: ~6,2-6,8 triệu (tùy lãi suất)
City RS (569 triệu) – Vay 80%, 7 năm:
- Số tiền vay: ~455 triệu
- Trả trước: ~115 triệu + chi phí lăn bánh
- Trả góp/tháng: ~7,1-7,7 triệu (tùy lãi suất)
Thông số kỹ thuật nổi bật Honda City 2026
Honda City kích thước nổi bật
Kích thước dài x rộng x cao: 4.580 x 1.748 x 1.467mm
Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài x rộng x cao: 4.580 x 1.748 x 1.467mm (G) / 4.589 x 1.748 x 1.467mm (L, RS)
- Chiều dài cơ sở: 2.600mm
- Khoảng sáng gầm: 134mm
- Trọng lượng không tải: 1.117-1.140kg
Động cơ và vận hành
- Động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xy-lanh
- Công suất: 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
- Hộp số: CVT vô cấp
- Mức tiêu thụ: 5,6 lít/100km (hỗn hợp)
Trang bị an toàn
Hệ thống chiếu sáng LED
Đèn chiếu sáng full LED trên phiên bản L và RS
Honda Sensing (tiêu chuẩn cả 3 phiên bản):
- Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
- Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
- Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Trang bị khác:
- 6 túi khí (G, L) / 6 túi khí bao gồm túi rèm (RS)
- Cân bằng điện tử VSA
- Camera lùi
- Chống bó cứng phanh ABS, EBD
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
Tiện nghi nội thất
Không gian nội thất Honda City
Khoang lái Honda City với màn hình cảm ứng 8 inch
Phiên bản G:
- Ghế bọc nỉ
- Màn hình 8 inch
- 4 loa
- Điều hòa chỉnh cơ
Phiên bản L:
- Ghế bọc da
- Màn hình 8 inch + Honda Connect
- 8 loa
- Điều hòa tự động 1 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Khởi động từ xa
Phiên bản RS:
- Ghế bọc da
- Vô-lăng tích hợp lẫy chuyển số
- Màn hình 8 inch + Honda Connect
- 8 loa
- Điều hòa tự động
- Khởi động từ xa
Hàng ghế sau rộng rãi
Không gian hàng ghế sau với chiều dài cơ sở 2.600mm
Đánh giá ưu nhược điểm Honda City 2026
Điểm mạnh
- Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản – duy nhất phân khúc
- Kích thước lớn nhất phân khúc, không gian nội thất rộng rãi
- Động cơ 1.5L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu (5,6L/100km)
- Thiết kế trẻ trung, hiện đại theo triết lý “đôi cánh”
- Hệ thống đèn full LED (L, RS)
- Chất lượng lắp ráp tốt, giữ giá cao trên thị trường xe cũ
Điểm yếu
- Giá xe Honda City cao hơn đối thủ 20-40 triệu
- Bán kính vòng quay lớn (5m), khó xoay sở trong ngõ hẹp
- Hệ thống treo cứng, cảm giác lái thiên thể thao hơn êm ái
- Điều hòa làm mát chậm ở phiên bản G
Câu hỏi thường gặp
Honda City có mấy phiên bản?
Honda City 2026 có 3 phiên bản: G (499 triệu), L (539 triệu), RS (569 triệu).
Nên mua phiên bản nào?
- City G: Phù hợp ngân sách hạn chế, vẫn có đầy đủ Honda Sensing
- City L: Đáng mua nhất với ghế da, 8 loa, Honda Connect
- City RS: Dành cho người thích thể thao với lẫy chuyển số, la-zăng 16 inch
Chi phí bảo dưỡng Honda City?
- Bảo dưỡng định kỳ 5.000km: ~500.000-800.000đ
- Thay dầu máy + lọc: ~600.000đ
- Chi phí trung bình: ~3-4 triệu/năm (10.000km)
Giá xe Honda City cũ bao nhiêu?
- City 2021-2022: 420-480 triệu (tùy tình trạng)
- City 2023-2024: 480-530 triệu
- Mức khấu hao: ~30-40 triệu/năm
Giá xe Honda City 2026 từ 499-569 triệu đồng thể hiện định vị cao cấp trong phân khúc sedan B. Với gói công nghệ Honda Sensing tiêu chuẩn, không gian rộng rãi và chất lượng Nhật Bản, City xứng đáng là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng ưu tiên an toàn và giá trị lâu dài.
Thông tin giá và ưu đãi mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026. Liên hệ đại lý Honda chính hãng để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết về chương trình trả góp phù hợp.
Ngày cập nhật gần nhất 17/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
