Bảng giá xe tải Hino tháng 03/2026 bao gồm đầy đủ các dòng xe: tải nhẹ 1.9-4.5 tấn (XZU series), tải trung 8 tấn (FG), tải nặng 15 tấn (FL), xe chuyên dụng (gắn cẩu, bồn, đầu kéo). Giá niêm yết chassis chưa bao gồm thùng, hỗ trợ vay 90% lãi suất ưu đãi.
Hino Motors (Nhật Bản) sản xuất linh kiện tại Nhật, lắp ráp tại Việt Nam theo tiêu chuẩn ISO 9001. Động cơ J05E/J08E đạt Euro 4, tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 8-12% so với đối thủ cùng phân khúc (theo số liệu thử nghiệm của Hino Motors 2025). Khung gầm thép hợp kim chịu lực cao, hệ thống phanh ABS/EBD tiêu chuẩn trên toàn dòng.
Xe Tải Hino Hạng Nhẹ — 1.9-4.5 Tấn (300 Series)
Hino 1.9 Tấn XZU650L
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 655.000.000 | 1.900 | 4.300 x 1.880 x 400 |
| Thùng kín | 655.000.000 | 1.900 | 4.300 x 1.880 x 1.800 |
| Thùng bạt | 655.000.000 | 1.900 | 4.300 x 1.880 x 1.800 |
| Thùng đông lạnh | 655.000.000 | 1.500 | 4.000 x 1.800 x 1.800 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: N04C-WU (4 xy-lanh, turbo intercooler)
- Công suất: 110 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 343 Nm @ 1.400-2.500 rpm
- Hộp số: MYY6S (6 cấp số đồng bộ)
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Nhiên liệu tiêu hao: 8.5 L/100km (đường hỗn hợp)
XZU650L phù hợp vận chuyển nội thành, đường hẹp. Cabin rộng 1.680mm, ghế lái điều chỉnh 4 hướng. Phanh chân trước đĩa/sau tang trống, phanh tay cơ khí tác động lên cầu sau.
Xe tải Hino XZU650L 1.9 tấn thùng kín — động cơ N04C tiết kiệm nhiên liệu
Hino 2.5 Tấn XZU710L
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng bạt | 675.000.000 | 2.500 | 4.400 x 1.950 x 1.850 |
| Thùng kín | 675.000.000 | 2.500 | 4.400 x 1.950 x 1.850 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: N04C-WU
- Công suất: 110 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 343 Nm @ 1.400-2.500 rpm
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 3.360mm
- Tổng trọng lượng cho phép (GVW): 4.990 kg
XZU710L tăng 600kg tải trọng so với XZU650L nhờ khung gầm gia cố. Hệ thống treo trước độc lập kiểu MacPherson, sau nhíp lá 7 lá giảm chấn tốt trên đường xấu.
Xe tải Hino XZU710L 2.5 tấn thùng đông lạnh — cabin rộng rãi tiêu chuẩn Nhật
Hino 3.5 Tấn XZU720L
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 735.000.000 | 3.450 | 5.300 x 2.050 x 1.890 |
| Thùng bạt | 735.000.000 | 3.450 | 5.300 x 2.050 x 1.890 |
| Thùng bảo ôn | 735.000.000 | 3.000 | 5.000 x 2.000 x 1.800 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: N04C-WU
- Công suất: 130 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 375 Nm @ 1.400-2.500 rpm
- Hộp số: MYY6S (6 cấp số đồng bộ)
- GVW: 6.200 kg
- Nhiên liệu tiêu hao: 9.2 L/100km
XZU720L là lựa chọn phổ biến cho vận chuyển liên tỉnh. Thùng dài 5.3m chở được pallet 1.2m x 1.0m (tối đa 10 pallet). Hệ thống điện 24V, bình ắc-quy 2 x 12V/65Ah.
Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn thùng bạt — khung gầm chịu lực cao
Hino 4.5 Tấn XZU730L
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 775.000.000 | 4.900 | 5.700 x 2.100 x 2.000 |
| Thùng bạt | 775.000.000 | 4.900 | 5.700 x 2.100 x 2.000 |
| Thùng lửng | 775.000.000 | 4.900 | 5.700 x 2.100 x 600 |
| Thùng lửng bửng nâng | 775.000.000 | 4.800 | 5.500 x 2.100 x 600 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: N04C-WU
- Công suất: 136 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 420 Nm @ 1.400-2.500 rpm
- GVW: 7.490 kg
- Chiều dài cơ sở: 4.350mm
- Nhiên liệu tiêu hao: 10.1 L/100km
XZU730L trang bị phanh ABS 4 kênh, hệ thống trợ lực phanh EBD. Cabin nghiêng thủy lực 60° giúp bảo dưỡng động cơ dễ dàng. Tốc độ tối đa 95 km/h.
Xe tải Hino XZU730L 4.5 tấn thùng bảo ôn — phanh ABS 4 kênh an toàn
So sánh Hino 300 Series với đối thủ:
| Tiêu chí | Hino XZU730L | Isuzu QKR77HE4 | Hyundai EX8 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 4.9T | 4.7T | 4.8T |
| Công suất | 136 HP | 130 HP | 130 HP |
| Nhiên liệu | 10.1 L/100km | 11.3 L/100km | 10.8 L/100km |
| Giá chassis | 775 triệu | 720 triệu | 695 triệu |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km |
Hino tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 10-12% nhờ công nghệ phun nhiên liệu Common Rail thế hệ 3. Giá cao hơn 7-11% nhưng chi phí vận hành 5 năm thấp hơn 15-18% (tính theo giá dầu diesel 18.000 VNĐ/lít, quãng đường 80.000 km/năm).
Xe Tải Hino Hạng Trung — 8 Tấn (500 Series FG)
Hino 8 Tấn FG8JP8A
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 1.405.000.000 | 8.500 | 7.300 x 2.350 x 2.350 |
| Thùng bạt | 1.405.000.000 | 8.500 | 7.300 x 2.350 x 2.350 |
| Thùng bảo ôn | 1.405.000.000 | 7.500 | 7.000 x 2.300 x 2.200 |
| Thùng chở kính | 1.405.000.000 | 8.500 | 7.300 x 2.350 x 2.350 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: J05E-TP (4 xy-lanh, turbo intercooler)
- Công suất: 178 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 530 Nm @ 1.500 rpm
- Hộp số: MX07 (7 cấp số đồng bộ)
- GVW: 14.990 kg
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Nhiên liệu tiêu hao: 14.5 L/100km
FG8JP8A sử dụng động cơ J05E dung tích 5.1L, công nghệ VGS Turbo (Variable Geometry System) tăng hiệu suất đốt cháy. Hệ thống phanh khí nén 2 dòng, phanh ABS/ASR tiêu chuẩn.
Xe tải Hino FG8JP8A 8.5 tấn thùng mui bạt — động cơ J05E mạnh mẽ
Hino 8 Tấn FG8JT8A
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 1.430.000.000 | 8.000 | 7.500 x 2.400 x 2.400 |
| Thùng bạt | 1.430.000.000 | 8.000 | 7.500 x 2.400 x 2.400 |
| Thùng lửng | 1.430.000.000 | 8.500 | 7.500 x 2.400 x 600 |
| Thùng bảo ôn | 1.430.000.000 | 7.000 | 7.200 x 2.350 x 2.200 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: J05E-TP
- Công suất: 190 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 588 Nm @ 1.500 rpm
- GVW: 15.990 kg
- Chiều dài cơ sở: 5.100mm
- Nhiên liệu tiêu hao: 15.2 L/100km
FG8JT8A công suất cao hơn FG8JP8A 12 HP, phù hợp chở nặng đường dốc. Hệ thống treo trước nhíp lá 2 lá + giảm chấn thủy lực, sau nhíp lá 9 lá + 2 giảm chấn.
Hino 8 Tấn FG8JT8A UTL (Thùng Dài 10m)
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng bạt | 1.455.000.000 | 8.000 | 10.000 x 2.400 x 2.400 |
| Thùng kín | 1.455.000.000 | 8.000 | 10.000 x 2.400 x 2.400 |
| Thùng lửng | 1.455.000.000 | 8.000 | 10.000 x 2.400 x 600 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: J05E-TP
- Công suất: 190 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 588 Nm @ 1.500 rpm
- GVW: 15.990 kg
- Chiều dài cơ sở: 6.500mm (UTL – Ultra Long)
FG8JT8A UTL chiều dài cơ sở 6.5m, thùng 10m chở được hàng dài (thép hình, ống nhựa, gỗ xẻ). Tốc độ tối đa 90 km/h, bán kính vòng quay 9.5m.
Ưu điểm Hino FG Series:
- Động cơ J05E bền bỉ, tuổi thọ 800.000 km (theo Hino Motors)
- Cabin rộng 2.050mm, 3 chỗ ngồi thoải mái
- Hệ thống điện 24V, bình ắc-quy 2 x 12V/100Ah
- Phanh khí nén 2 dòng, phanh ABS/ASR/EBD tiêu chuẩn
- Hộp số MX07 7 cấp, tỷ số truyền tối ưu tiết kiệm nhiên liệu
Nhược điểm:
- Giá cao hơn đối thủ 8-12%
- Phụ tùng thay thế đắt hơn 15-20%
- Mạng lưới dịch vụ ít hơn Isuzu, Hyundai
Xe Tải Hino Hạng Nặng — 15 Tấn (500 Series FL)
Hino 15 Tấn FL8JT8A (2 Cầu)
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 1.780.000.000 | 15.000 | 9.500 x 2.500 x 2.500 |
| Thùng lửng | 1.780.000.000 | 15.500 | 9.500 x 2.500 x 600 |
| Thùng mui bạt | 1.780.000.000 | 15.300 | 9.500 x 2.500 x 2.500 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: J08E-VD (6 xy-lanh, turbo intercooler)
- Công suất: 240 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 706 Nm @ 1.500 rpm
- Hộp số: MX07 (7 cấp số đồng bộ)
- GVW: 24.990 kg
- Số cầu: 2 cầu (4×2)
- Nhiên liệu tiêu hao: 18.5 L/100km
FL8JT8A động cơ J08E dung tích 7.7L, công nghệ Common Rail thế hệ 3 giảm tiếng ồn 15% so với thế hệ 2. Hệ thống phanh khí nén 2 dòng, phanh ABS/ASR/EBD, phanh động cơ VEB (Variable Engine Brake).
Xe tải Hino FL8JT8A 15 tấn thùng mui bạt — động cơ J08E 240 HP
Hino 15 Tấn FL8JW8A (3 Cầu)
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Tải trọng (kg) | Kích thước thùng (DxRxC mm) |
|---|---|---|---|
| Thùng kín | 1.820.000.000 | 15.000 | 9.500 x 2.500 x 2.500 |
| Thùng mui bạt | 1.820.000.000 | 14.300 | 9.500 x 2.500 x 2.500 |
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: J08E-VD
- Công suất: 260 HP @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 765 Nm @ 1.500 rpm
- GVW: 24.990 kg
- Số cầu: 3 cầu (6×2)
- Chiều dài cơ sở: 5.800mm + 1.350mm
- Nhiên liệu tiêu hao: 19.8 L/100km
FL8JW8A 3 cầu phân bổ tải trọng đều hơn, giảm áp lực lên mặt đường. Cầu sau kép (2 cầu sau) tăng độ bám đường trên địa hình xấu. Hệ thống treo khí nén cầu sau tùy chọn.
So sánh Hino FL với đối thủ:
| Tiêu chí | Hino FL8JT8A | Isuzu FVM34W | Dongfeng Hoàng Huy |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 15T | 14.5T | 15T |
| Công suất | 240 HP | 240 HP | 245 HP |
| Mô-men xoắn | 706 Nm | 706 Nm | 850 Nm |
| Nhiên liệu | 18.5 L/100km | 19.2 L/100km | 20.5 L/100km |
| Giá chassis | 1.780 triệu | 1.650 triệu | 1.550 triệu |
Hino FL tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 3.6% so với Isuzu, 9.8% so với Dongfeng. Chi phí nhiên liệu 5 năm (80.000 km/năm, dầu diesel 18.000 VNĐ/lít): Hino 133 triệu, Isuzu 138 triệu, Dongfeng 148 triệu.
Xe Tải Hino Gắn Cẩu
Xe Hino Gắn Cẩu Unic (Nhật Bản)
| Mẫu xe | Tải trọng còn lại | Cẩu | Tầm với | Giá chassis (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| XZU650L + URV233 | 1.2T | 2.3T | 3 khúc | 655.000.000 |
| XZU650L + URV293 | 1.2T | 2.9T | 3 khúc | 655.000.000 |
| XZU720L + URV343 | 3.0T | 3.4T | 3 khúc | 735.000.000 |
| XZU720L + URV344 | 2.9T | 3.4T | 4 khúc | 735.000.000 |
| XZU720L + URV345 | 2.5T | 3.4T | 5 khúc | 735.000.000 |
| XZU720L + URV346 | 2.0T | 3.4T | 6 khúc | 735.000.000 |
| XZU730L + URV343 | 3.4T | 3.4T | 3 khúc | 775.000.000 |
| XZU730L + URV344 | 3.5T | 3.4T | 4 khúc | 775.000.000 |
| XZU730L + URV345 | 3.5T | 3.4T | 5 khúc | 775.000.000 |
| FG8JP8A + URV546 | 5.7T | 5.4T | 6 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JP8A + URV547 | 6.0T | 5.4T | 7 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JP8A + URV555 | 6.8T | 5.5T | 5 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JP8A + URV635 | 6.7T | 6.3T | 5 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JT8A + URV344 | 7.0T | 3.4T | 4 khúc | 1.430.000.000 |
| FL8JT8A + URV554 | 13.0T | 5.5T | 4 khúc | 1.780.000.000 |
| FL8JT8A + URV504 | 13.0T | 5.0T | 4 khúc | 1.780.000.000 |
| FL8JW8A + URV555 | 13.0T | 5.5T | 5 khúc | 1.820.000.000 |
Đặc điểm cẩu Unic:
- Xuất xứ: Nhật Bản (Furukawa Unic Corporation)
- Cấu trúc: thép hợp kim độ bền cao, chống ăn mòn
- Hệ thống thủy lực: van an toàn quá tải, van chống rơi tự do
- Tầm với tối đa: 3-7 khúc (6-14m)
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 20.000 km
Cẩu Unic độ cứng cao, ít biến dạng khi nâng tải trọng lớn. Hệ thống điều khiển tỷ lệ (proportional control) giúp vận hành mượt mà. Phụ tùng thay thế sẵn có tại Việt Nam.
Xe tải Hino FG8JP8A 6.8 tấn gắn cẩu Unic URV555 — cẩu 5 khúc tầm với 10m
Xe Hino Gắn Cẩu Tadano (Nhật Bản)
| Mẫu xe | Tải trọng còn lại | Cẩu | Tầm với | Giá chassis (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| XZU720L + TM-ZE304MH | 2.8T | 3.0T | 4 khúc | 735.000.000 |
| XZU720L + TM-ZE305MH | 2.2T | 3.0T | 5 khúc | 735.000.000 |
| XZU730L + TM-ZE304MH | 3.3T | 3.0T | 4 khúc | 775.000.000 |
| FG8JP8A + TM-ZE304MH | 7.5T | 3.0T | 4 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JP8A + TM-ZE555MH | 6.0T | 5.5T | 5 khúc | 1.405.000.000 |
| FG8JP8A + TM-ZT504MH | 6.7T | 5.0T | 4 khúc | 1.405.000.000 |
| FL8JW8A + TM-ZE303MH | 14.0T | 3.0T | 3 khúc | 1.820.000.000 |
| FL8JW8A + TM-ZT505H | 14.0T | 5.0T | 5 khúc | 1.820.000.000 |
Đặc điểm cẩu Tadano:
- Xuất xứ: Nhật Bản (Tadano Ltd.)
- Cấu trúc: thép hợp kim chữ H, độ dẻo dai cao
- Hệ thống thủy lực: bơm piston, áp suất 250 bar
- Tầm với tối đa: 3-5 khúc (6-12m)
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 20.000 km
Cẩu Tadano độ dẻo cao hơn Unic, ít bị gãy khi quá tải đột ngột. Hệ thống điều khiển điện tử AML (Automatic Moment Limiter) cảnh báo quá tải. Giá thấp hơn Unic 5-8%.
Xe tải Hino FL8JW8A 14 tấn gắn cẩu Tadano TM-ZE303MH — cẩu 3 khúc tầm với 6m
Xe Hino Gắn Cẩu Soosan (Hàn Quốc)
| Mẫu xe | Tải trọng còn lại | Cẩ
Ngày cập nhật gần nhất 17/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
