Phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn đang là lựa chọn thông minh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ khả năng thu hồi vốn nhanh, chi phí vận hành thấp. Với tải trọng từ 800-990kg, các dòng xe này di chuyển linh hoạt trong nội thành, phù hợp vận chuyển hàng tạp hóa, nông sản, thiết bị.
Tera 100 — Dẫn Đầu Phân Khúc Xe Nhẹ
Thông Số Kỹ Thuật Tera 100S 990kg
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng thiết kế | 990 kg |
| Động cơ | Mitsubishi 1.5L, 4 xy-lanh |
| Công suất | 102 mã lực @ 5,600 rpm |
| Mô-men xoắn | 132 Nm @ 4,000 rpm |
| Hộp số | 5 cấp tiến, 1 lùi |
| Kích thước thùng (DxRxC) | 2,800 x 1,560 x 1,700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,435 mm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
Tera 100S từ Daehan Motors (Hàn Quốc) nổi bật với khung sườn chắc chắn, cabin góc quan sát rộng. Động cơ Mitsubishi Technology cho hiệu suất ổn định, tiêu hao nhiên liệu 6.8L/100km (hỗn hợp).
Các Phiên Bản Tera 100S
Thùng cánh dơi (257 triệu VNĐ): Phù hợp kinh doanh lưu động — quán cafe, bán hàng vỉa hè. Kích thước nhỏ gọn giúp di chuyển trong ngõ hẹp.
Thùng bạt (242.5 triệu VNĐ): Đa năng cho vận chuyển gỗ, hoa quả, thực phẩm. Bạt phủ bảo vệ hàng hóa khỏi nắng mưa.
Thùng kín (245 triệu VNĐ): Vận chuyển hàng nhạy cảm — đồ khô, tạp hóa. Thùng inox kín, cửa hông thiết kế thông minh.
Thùng lửng (238 triệu VNĐ): Chuyên chở vật liệu xây dựng, nhôm kính, sắt thép. Khóa thùng mở 3 hướng, bốc dỡ thuận tiện.
Xe tải Tera 100S thùng cánh dơiTera 100S thùng cánh dơi — giải pháp kinh doanh lưu động
Tera Star — Thế Hệ Mới Vượt Trội
Ra mắt Q2/2024, Tera Star là bản nâng cấp toàn diện với động cơ xăng 1.5L GDI Mitsubishi Nhật Bản, êm ái hơn. Thùng dài 3m (vượt Tera 100 20cm) tăng khả năng chở hàng.
| Phiên bản | Giá (triệu VNĐ) |
|---|---|
| Thùng lửng | 253 |
| Thùng kín composite | 274 |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 265 |
| Thùng cánh chim | 276.5 |
| Thùng bạt lửng mở bửng | 265 |
Tera Star tiêu thụ 6.2L/100km, tiết kiệm hơn 8% so với Tera 100. Hệ thống phanh ABS + EBD tiêu chuẩn.
Xe tải Tera Star thùng bạtTera Star thùng bạt — động cơ GDI tiết kiệm nhiên liệu
Suzuki Carry Pro — Chất Lượng Nhật Bản
Suzuki Carry Pro từ Nhật Bản nổi tiếng độ bền, êm ái. Giá cao hơn đối thủ 15-20% nhưng đền bù bằng chi phí bảo dưỡng thấp.
- Thùng lửng: 318.6 triệu
- Thùng bạt: 330 triệu
- Thùng kín: 354 triệu
Động cơ K15B 1.5L cho 97 mã lực, hộp số 5 cấp. Hệ thống treo độc lập phía trước giảm chấn tốt trên đường xấu.
Suzuki Carry ProSuzuki Carry Pro — độ bền cao, chi phí vận hành thấp
SRM K990 — Giá Rẻ Nhất Phân Khúc
SRM K990 từ Shineray Việt Nam có giá khởi điểm 187 triệu, thấp nhất thị trường. Bảo hành 5 năm toàn quốc.
| Cấu hình | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | Italia SWB11, 1.051cc |
| Công suất | 60 mã lực |
| Tải trọng | 990 kg |
| Tổng tải trọng | 2,160 kg |
| Kích thước thùng | 2,450 x 1,500 mm |
Phù hợp vận chuyển hàng nhẹ trong nội thành, ngõ hẹp. Tiêu hao 7.5L/100km.
SRM K990 thùng kínSRM K990 — lựa chọn tiết kiệm cho doanh nghiệp nhỏ
SRM T30 — Sản Xuất Tại Việt Nam
SRM T30 990kg lắp ráp tại nhà máy Dongben Việt Nam, động cơ Italy SWM 14 (4 xy-lanh thẳng hàng). Giá từ 212-257 triệu tùy phiên bản.
Thùng dài 2.45m, phù hợp chở hàng gia dụng, nông sản. Có phiên bản đông lạnh cho vận chuyển thực phẩm tươi sống.
SRM T30SRM T30 — linh kiện nhập khẩu, lắp ráp trong nước
SRM T20A — Công Nghệ Euro 5
SRM T20A 930kg trang bị động cơ DLCG 14 Italy, trục cam kép DOHC 16 van. Công suất 109 mã lực, mạnh nhất phân khúc.
Đạt chuẩn khí thải Euro 5 nhờ hệ thống xúc tác xử lý khí thải. Thùng dài 2.7m, bơm xăng bánh răng mới giảm tiếng ồn.
SRM T20ASRM T20A — động cơ mạnh mẽ, đạt chuẩn Euro 5
Veam Foton T25 — Động Cơ Nhật Bản
Foton T25 990kg sử dụng động cơ DAM15 công nghệ Nhật, đạt Euro 5. Thùng dài 3.05m (dài nhất phân khúc) trong khi chiều dài cơ sở chỉ 2.6m.
| Phiên bản | Giá (triệu VNĐ) |
|---|---|
| Chassis | 238 |
| Thùng lửng | 241 |
| Thùng bạt | 261 |
| Thùng kín | 263 |
| Thùng cánh dơi | 266 |
Khoảng sáng gầm 180mm, di chuyển linh hoạt khu vực hẹp. Tiêu hao 6.5L/100km.
Veam Foton T25Foton T25 — thùng dài 3m, cơ động cao
Thaco Towner — Lắp Ráp Chuẩn Quốc Tế
Thaco Towner từ Trường Hải lắp ráp theo tiêu chuẩn quốc tế, giá từ 158.5 triệu (800kg) đến 216 triệu (990kg).
Động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu. Thùng bạt sắt xi mở cửa hông tiện bốc dỡ. Phù hợp kinh doanh nhỏ, thu hồi vốn nhanh.
Thaco TownerThaco Towner — giá rẻ, lắp ráp trong nước
Thaco Frontier TF220/TF230 — Thay Thế Towner
Frontier TF220 (thùng 2.3m) và TF230 (thùng 2.8m) là thế hệ mới thay Towner. Động cơ DAM16KR Mitsubishi Nhật, Euro 5.
Cải tiến vượt trội về hiệu suất, tiêu hao 6.3L/100km. Giá liên hệ đại lý.
Thaco Frontier TF230Frontier TF230 — nâng cấp toàn diện từ Towner
DFSK K01S — Công Nghệ Trung Quốc
TMT K01S 990kg hợp tác TMT Motor – DFSK, động cơ Dongfeng DK 12-10 nhập khẩu. Công suất 109 mã lực, mô-men xoắn 112Nm.
Hộp số MR513B01 6 cấp chuyển số nhẹ nhàng. Thùng 2.7m, giá từ 197-215 triệu.
DFSK K01SDFSK K01S — hộp số 6 cấp, vận hành mượt mà
Veam VPT095 — Thay Thế Veam Star
Veam VPT095 990kg thay thế Veam Star, thiết kế mới hoàn toàn. Động cơ Faw 1.5L phun xăng điện tử, 98 mã lực.
Thùng 2.6m, lớn hơn Veam Star (2.2m). Lốp 175/70R14 đồng bộ, vận hành ổn định. Giá 227-245 triệu.
Veam VPT095Veam VPT095 — nâng cấp từ Veam Star
TATA Super Ace 1.2T — Động Cơ Dầu Duy Nhất
TATA Super Ace từ Ấn Độ là xe 1.2 tấn duy nhất dùng động cơ dầu 4 xy-lanh, Euro 4. Tiêu hao 6L/100km, tiết kiệm nhất phân khúc.
Thùng 2.6m trên khung gầm thép chịu lực cao. Giá 265-280 triệu.
TATA Super AceTATA Super Ace — động cơ dầu tiết kiệm nhiên liệu
So Sánh Chi Phí Vận Hành
| Dòng xe | Nhiên liệu (L/100km) | Bảo dưỡng 10,000km | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Tera Star | 6.2 | 800,000đ | Động cơ GDI, thùng dài 3m |
| Suzuki Carry Pro | 6.5 | 1,200,000đ | Độ bền cao, êm ái |
| SRM K990 | 7.5 | 600,000đ | Giá rẻ nhất, bảo hành 5 năm |
| Foton T25 | 6.5 | 850,000đ | Thùng 3.05m, Euro 5 |
| TATA Super Ace | 6.0 | 900,000đ | Động cơ dầu, tiết kiệm nhất |
Lưu Ý Khi Chọn Xe Tải Nhẹ
Quy định lưu thông: Xe dưới 1 tấn được vào nội thành Hà Nội, TP.HCM (trừ giờ cấm). Kiểm tra biển báo cấm xe tải từng khu vực.
Đăng kiểm: Chu kỳ 1 năm/lần cho xe dưới 3 tấn. Chuẩn bị giấy tờ: đăng ký xe, bảo hiểm, chứng nhận an toàn kỹ thuật.
Bảo dưỡng định kỳ: 5,000-10,000km tùy hãng. Thay nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh, lốp. Chi phí 600,000-1,200,000đ/lần.
Phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn năm 2026 cạnh tranh gay gắt với 13 dòng xe chất lượng. Tera Star và Foton T25 dẫn đầu về công nghệ, SRM K990 về giá, TATA Super Ace về tiết kiệm nhiên liệu. Lựa chọn phù hợp tùy nhu cầu vận chuyển và ngân sách.
Ngày cập nhật gần nhất 17/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
