Toyota Innova 7 chỗ 2026 hiện có 4 phiên bản: 2.0E, 2.0G, 2.0 Venturer và 2.0V, với giá xe Toyota Innova 7 chỗ dao động từ 755 triệu đến 995 triệu đồng (giá niêm yết tham khảo). Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết, chi phí lăn bánh thực tế, và phương án trả góp ưu đãi để bạn đưa ra quyết định mua xe chính xác nhất.
Bảng Giá Xe Toyota Innova 7 Chỗ 2026 (Giá Niêm Yết)
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Hộp số | Số chỗ |
|---|---|---|---|
| Toyota Innova 2.0E MT | 755.000.000 | Số sàn 5 cấp | 8 |
| Toyota Innova 2.0G AT | 870.000.000 | Tự động 6 cấp | 7 |
| Toyota Innova 2.0 Venturer AT | 885.000.000 | Tự động 6 cấp | 7 |
| Toyota Innova 2.0V AT | 995.000.000 | Tự động 6 cấp | 7 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tháng 3/2026. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.
Chi Phí Lăn Bánh Xe Toyota Innova 7 Chỗ 2026
Ngoài giá niêm yết, chi phí lăn bánh thực tế bao gồm phí trước bạ, bảo hiểm, đăng ký và các khoản phụ phí. Dưới đây là ước tính chi phí cho từng phiên bản tại Hà Nội:
Toyota Innova 2.0E MT (755 triệu)
- Phí trước bạ (10%): 75.500.000 đ
- Bảo hiểm TNDS: 500.000 đ
- Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): ~15.000.000 đ
- Phí đăng ký biển số: 2.000.000 đ
- Phí đăng kiểm: 340.000 đ
- Tổng chi phí lăn bánh: ~848.340.000 đ (chưa bảo hiểm vật chất) hoặc ~863.340.000 đ (có bảo hiểm vật chất)
Toyota Innova 2.0G AT (870 triệu)
- Phí trước bạ (10%): 87.000.000 đ
- Bảo hiểm TNDS: 500.000 đ
- Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): ~17.000.000 đ
- Phí đăng ký biển số: 2.000.000 đ
- Phí đăng kiểm: 340.000 đ
- Tổng chi phí lăn bánh: ~959.840.000 đ (chưa bảo hiểm vật chất) hoặc ~976.840.000 đ (có bảo hiểm vật chất)
Toyota Innova 2.0 Venturer AT (885 triệu)
- Phí trước bạ (10%): 88.500.000 đ
- Bảo hiểm TNDS: 500.000 đ
- Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): ~17.500.000 đ
- Phí đăng ký biển số: 2.000.000 đ
- Phí đăng kiểm: 340.000 đ
- Tổng chi phí lăn bánh: ~976.340.000 đ (chưa bảo hiểm vật chất) hoặc ~993.840.000 đ (có bảo hiểm vật chất)
Toyota Innova 2.0V AT (995 triệu)
- Phí trước bạ (10%): 99.500.000 đ
- Bảo hiểm TNDS: 500.000 đ
- Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): ~19.500.000 đ
- Phí đăng ký biển số: 2.000.000 đ
- Phí đăng kiểm: 340.000 đ
- Tổng chi phí lăn bánh: ~1.097.340.000 đ (chưa bảo hiểm vật chất) hoặc ~1.116.840.000 đ (có bảo hiểm vật chất)
Lưu ý: Phí trước bạ có thể thay đổi theo từng địa phương. Tại một số tỉnh thành, mức phí trước bạ có thể được giảm còn 5-8% trong các chương trình ưu đãi.
Phương Án Trả Góp Xe Toyota Innova 7 Chỗ 2026
Giá xe Toyota Innova 7 chỗ trả góp hiện được nhiều ngân hàng hỗ trợ với lãi suất ưu đãi. Dưới đây là các gói vay phổ biến:
Gói Vay Ngân Hàng Vietcombank
- Mức vay tối đa: 80% giá trị xe
- Thời hạn vay: 5-7 năm
- Lãi suất: 7,5-8,5%/năm (tham khảo tháng 3/2026, có thể thay đổi)
- Hồ sơ cần thiết: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ thu nhập
Gói Vay Ngân Hàng BIDV
- Mức vay tối đa: 80% giá trị xe
- Thời hạn vay: 5-8 năm
- Lãi suất: 7,8-9,0%/năm (tham khảo tháng 3/2026)
- Ưu đãi: Miễn phí thẩm định hồ sơ trong tháng 3/2026
Ví Dụ Tính Trả Góp Toyota Innova 2.0G (870 triệu)
Phương án 1: Trả trước 30% (261 triệu)
- Số tiền vay: 609 triệu
- Thời hạn: 5 năm (60 tháng)
- Lãi suất: 8%/năm
- Trả góp hàng tháng: ~12.350.000 đ
Phương án 2: Trả trước 40% (348 triệu)
- Số tiền vay: 522 triệu
- Thời hạn: 5 năm (60 tháng)
- Lãi suất: 8%/năm
- Trả góp hàng tháng: ~10.590.000 đ
Lưu ý: Lãi suất mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng. Liên hệ OTO JAC Việt Nam để được tư vấn gói vay phù hợp nhất.
So Sánh Giá Xe Toyota Innova 7 Chỗ Theo Phiên Bản
| Tiêu chí | 2.0E MT | 2.0G AT | 2.0 Venturer AT | 2.0V AT |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 755 triệu | 870 triệu | 885 triệu | 995 triệu |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Số chỗ ngồi | 8 | 7 | 7 | 7 |
| Màn hình cảm ứng | 7 inch | 8 inch | 8 inch | 8 inch |
| Điều hòa | Cơ | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Đèn LED | Halogen | LED Projector | LED Projector | LED Projector + đèn sương mù LED |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | 6 hướng | 6 hướng | 8 hướng |
Khuyến nghị: Phiên bản 2.0G AT là lựa chọn cân bằng giữa giá và trang bị. Nếu ưu tiên tiết kiệm, chọn 2.0E MT. Nếu cần trang bị cao cấp, chọn 2.0V AT.
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 7 Chỗ 2026
Kích Thước & Trọng Lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4.735 x 1.830 x 1.795 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.750 mm
- Khoảng sáng gầm: 178 mm
- Bán kính quay vòng: 5.400 mm
- Trọng lượng không tải: 1.700-1.755 kg (tùy phiên bản)
- Dung tích bình nhiên liệu: 55 lít
Động Cơ & Vận Hành
- Loại động cơ: 2.0L 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-i
- Công suất tối đa: 137 mã lực @ 5.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 183 Nm @ 4.000 vòng/phút
- Hộp số: Số sàn 5 cấp (2.0E) / Tự động 6 cấp (2.0G, Venturer, 2.0V)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp): 9,6-9,75 L/100km
An Toàn
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Phân phối lực phanh điện tử EBD
- Cân bằng điện tử VSC
- Khởi hành ngang dốc HAC
- 5 túi khí
- Camera lùi + cảm biến trước/sau
- Đèn báo phanh khẩn cấp EBS (trừ 2.0V)
Thiết kế ngoại thất xe Innova 7 chỗThiết kế ngoại thất Toyota Innova 7 chỗ 2026 với lưới tản nhiệt lục giác mở rộng
Nội thất của dòng xe Innova 7 chỗNội thất rộng rãi với 3 hàng ghế tiện nghi
Tiện nghi được trang bị cho Innova 7 chỗMàn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa được trang bị cho Innova 7 chỗĐiều hòa tự động 2 vùng làm lạnh nhanh cho cả 3 hàng ghế
Động cơ được trang bị cho Innova 7 chỗĐộng cơ 2.0L Dual VVT-i cho công suất 137 mã lực
Ưu & Nhược Điểm Toyota Innova 7 Chỗ 2026
Ưu Điểm
- Khoang nội thất rộng rãi, phù hợp gia đình đông người
- Động cơ 2.0L bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu (9,6-9,75 L/100km)
- Khoảng sáng gầm 178mm, dễ di chuyển trên đường xấu
- Hệ thống an toàn đầy đủ (ABS, EBD, VSC, HAC, 5 túi khí)
- Giá trị bán lại cao, chi phí bảo dưỡng hợp lý
Nhược Điểm
- Thiết kế ngoại thất chưa thực sự nổi bật so với đối thủ
- Phiên bản 2.0E MT chỉ có điều hòa cơ, màn hình 7 inch
- Hàng ghế thứ ba hơi chật cho người lớn trên hành trình dài
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giá xe Toyota Innova 7 chỗ 2026 rẻ nhất là bao nhiêu?
Phiên bản rẻ nhất là Toyota Innova 2.0E MT với giá niêm yết 755 triệu đồng. Chi phí lăn bánh thực tế khoảng 848-863 triệu đồng tùy bảo hiểm.
2. Nên mua phiên bản nào của Toyota Innova 7 chỗ?
Nếu ưu tiên giá rẻ và chấp nhận số sàn, chọn 2.0E MT. Nếu cần hộp số tự động và trang bị tốt hơn, chọn 2.0G AT (870 triệu) — đây là phiên bản cân bằng nhất.
3. Trả góp Toyota Innova 7 chỗ cần trả trước bao nhiêu?
Thông thường ngân hàng yêu cầu trả trước 20-30% giá trị xe. Với Innova 2.0G (870 triệu), bạn cần trả trước khoảng 174-261 triệu đồng.
4. Toyota Innova 7 chỗ tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: 9,6-9,75 L/100km. Trên đường trường khoảng 8 L/100km, trong thành phố khoảng 12-13 L/100km.
5. Chi phí bảo dưỡng Toyota Innova 7 chỗ như thế nào?
Bảo dưỡng định kỳ 5.000-10.000 km, chi phí trung bình 2-4 triệu đồng/lần tùy hạng mục. Chi phí bảo dưỡng hàng năm khoảng 8-12 triệu đồng.
Liên hệ OTO JAC Việt Nam để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất:
- Hotline: 0916 001 524
- Email: info@otojac24h.com
- Website: https://otojac24h.com/
Giá và lãi suất mang tính tham khảo tháng 3/2026. Liên hệ để nhận báo giá chính xác và tư vấn phương án trả góp phù hợp.
Ngày cập nhật gần nhất 14/03/2026 by Vỹ Nhân

Vỹ Nhân là chuyên viên phát triển nội dung tại OTOJAC24H.COM, kênh thông tin chính thức của JAC Việt Nam – CN Miền Bắc. Với niềm đam mê sâu sắc đối với các dòng xe tải và xe chuyên dụng, cùng hơn 8 năm kinh nghiệm lăn lộn trong ngành ô tô.
